Nghĩa · Meaning
hoàn thành (việc khó); liên lạc được
Cách dùng · Usage
Dùng khi vượt qua hoặc làm xong việc dài, khó như danh sách việc, kỳ thi, ngày bận rộn; cũng dùng khi cuối cùng gọi được cho tổng đài hay người phụ trách.
Sắc thái · Nuance
Dịch “hoàn thành” chưa đủ: get through thường nói về việc vượt qua một lượng việc, ngày dài, giai đoạn khó, hoặc gọi điện thành công. Nó nhấn sự cố gắng, không chỉ kết thúc bình thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “qua” với khó khăn, người học nói “I passed the difficult time.” Với nghĩa chịu đựng và vượt qua, nói “I got through a difficult time.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We got through all the agenda items today.”
Hôm nay chúng tôi đã xử lý xong tất cả các hạng mục nghị sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through all→through‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I couldn't get through to the support desk.”
Tôi không thể liên lạc được với bộ phận hỗ trợ.
“I got through a huge amount of work before lunch.”
Tôi đã hoàn thành một khối lượng công việc khổng lồ trước bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through a→through‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- huge amount→huge‿amountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →