get through

ɡet θruː
geht·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hoàn thành (việc khó); liên lạc được

Cách dùng · Usage

Dùng khi vượt qua hoặc làm xong việc dài, khó như danh sách việc, kỳ thi, ngày bận rộn; cũng dùng khi cuối cùng gọi được cho tổng đài hay người phụ trách.

Sắc thái · Nuance

Dịch “hoàn thành” chưa đủ: get through thường nói về việc vượt qua một lượng việc, ngày dài, giai đoạn khó, hoặc gọi điện thành công. Nó nhấn sự cố gắng, không chỉ kết thúc bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “qua” với khó khăn, người học nói “I passed the difficult time.” Với nghĩa chịu đựng và vượt qua, nói “I got through a difficult time.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishChỉ đơn giản là làm xong, không nhấn khó khăn hay trở ngại.
get throughGợi việc hoàn tất dù có áp lực, khó khăn, hoặc gọi điện liên lạc được.
surviveMạnh hơn, nhấn sống sót hoặc chịu đựng qua tình huống rất khó.
completeTrang trọng và kết quả rõ, hợp với biểu mẫu, bài tập, thủ tục.
reachDùng khi liên lạc được với ai, nhưng get through thường nói riêng về điện thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We got through all the agenda items today.

Hôm nay chúng tôi đã xử lý xong tất cả các hạng mục nghị sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through allthrough‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I couldn't get through to the support desk.

Tôi không thể liên lạc được với bộ phận hỗ trợ.

💡 lunch

I got through a huge amount of work before lunch.

Tôi đã hoàn thành một khối lượng công việc khổng lồ trước bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through athrough‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • huge amounthuge‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get through the dayqua được một ngày
get through the worklàm xong việc khó
get through on the phonegọi điện liên lạc được
get through a difficult timevượt qua giai đoạn khó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2