get it across the finish line

ɡɛt ɪt əˈkrɔːs ðə ˈfɪnɪʃ laɪn
geht·iht·uh·KRAWS·thuh·fih·nihsh·leyen8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

hoàn thành công việc đến cùng

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi việc gần xong nhưng cần người chốt: hoàn tất báo cáo trước thứ Sáu, đẩy hợp đồng qua bước cuối, hoặc gom phản hồi để ra mắt.

Sắc thái · Nuance

Dịch “hoàn thành đến cùng” bỏ mất hình ảnh vạch đích. Get it across the finish line nhấn giai đoạn cuối: việc gần xong nhưng cần thêm nỗ lực để chốt. Sắc thái năng động, kiểu dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hoàn thành dự án,” người học có thể viết “finish the project across the finish line.” Không gộp finish với idiom này: nói “get the project across the finish line.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishTừ chung nhất cho việc kết thúc một việc.
get it across the finish lineGợi việc đưa công việc vượt qua các bước cuối để hoàn tất.
wrap upLà thu xếp và kết thúc, dùng rộng với họp, tài liệu và dự án.
close the dealDùng riêng khi chốt giao dịch hoặc hợp đồng.
completeTrang trọng và tập trung vào kết quả, ít có sắc thái thúc đẩy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need one clear owner to get it across the finish line by Friday.

Chúng ta cần một người phụ trách rõ ràng để hoàn thành công việc trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear ownerclear‿ownerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get itget‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

That last testimonial helped us get it across the finish line.

Lời chứng thực cuối cùng đó đã giúp chúng tôi hoàn thành công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get itget‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Sam said he could get it across the finish line with the numbers.

Sam nói anh ấy có thể hoàn thành công việc nếu có các con số.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get it across the finish linechốt việc đến cùng
push it across the finish linethúc để hoàn tất
help get the project across the finish linegiúp dự án hoàn tất
almost across the finish linegần tới lúc hoàn tất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2