get sidetracked

ɡet ˈsaɪdtrækt
geht·SEYED·trakt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bị lạc đề, bị xao nhãng khỏi chủ đề chính

Cách dùng · Usage

Nói khi đang làm việc chính nhưng bị kéo sang chuyện khác: họp lạc sang lỗi nhỏ, đang học thì xem điện thoại, định trả lời email rồi quên vì việc khác chen vào.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bị lạc đề” dễ làm người Việt nghĩ chỉ nói chuyện lệch chủ đề. Get sidetracked rộng hơn: đang làm việc chính thì bị việc nhỏ kéo đi. Sắc thái tự nhiên, thân mật, không trang trọng như “lose focus.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get distractedNghĩa chung là mất tập trung, không nhất thiết lệch khỏi hướng ban đầu.
get sidetrackedGợi việc bị kéo sang hướng phụ khiến thời gian hoặc cuộc bàn luận đi lệch.
go off on a tangentĐặc biệt hợp khi cuộc nói chuyện hoặc lời giải thích lan sang hướng ít liên quan.
lose focusChỉ mất sự tập trung, không nói rõ điều gì đã làm hướng đi thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We got sidetracked by a minor technical issue.

Chúng tôi bị lạc đề vì một vấn đề kỹ thuật nhỏ.

💡 email

Sorry, I got sidetracked and forgot to reply.

Xin lỗi, tôi bị phân tâm nên quên trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sidetracked andsidetracked‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker got sidetracked during the Q&A.

Diễn giả đã bị lạc đề trong phần hỏi đáp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get sidetracked by emailsbị email làm xao nhãng
get sidetracked during a meetinglạc hướng trong cuộc họp
don’t get sidetrackedđừng bị lạc hướng
easily get sidetrackeddễ bị xao nhãng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2