get sidetracked
Nghĩa · Meaning
bị lạc đề, bị xao nhãng khỏi chủ đề chính
Cách dùng · Usage
Nói khi đang làm việc chính nhưng bị kéo sang chuyện khác: họp lạc sang lỗi nhỏ, đang học thì xem điện thoại, định trả lời email rồi quên vì việc khác chen vào.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bị lạc đề” dễ làm người Việt nghĩ chỉ nói chuyện lệch chủ đề. Get sidetracked rộng hơn: đang làm việc chính thì bị việc nhỏ kéo đi. Sắc thái tự nhiên, thân mật, không trang trọng như “lose focus.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We got sidetracked by a minor technical issue.”
Chúng tôi bị lạc đề vì một vấn đề kỹ thuật nhỏ.
“Sorry, I got sidetracked and forgot to reply.”
Xin lỗi, tôi bị phân tâm nên quên trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sidetracked and→sidetracked‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- got to→gottaNghe như “gó-rờ”Rút gọn
Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker got sidetracked during the Q&A.”
Diễn giả đã bị lạc đề trong phần hỏi đáp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →