get on someone's nerves

ˌɡɛt ɑn ˈsʌmwʌnz ˈnɝvz
geht·ahn·SUHM·wuhnz·nurvz5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm ai đó khó chịu, chọc tức ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi một thói quen hay âm thanh lặp lại làm bạn bực: bạn cùng phòng để bát bẩn, đồng nghiệp gõ bàn phím quá to, ai đó cứ ngân nga mãi một bài. Giọng thân mật, hơi than phiền.

Sắc thái · Nuance

“Làm khó chịu” trong tiếng Việt có thể rất rộng, từ bất tiện đến tức giận. Get on someone’s nerves nói về sự bực mình lặp lại, dai dẳng, kiểu tiếng ồn, thói quen nhỏ; thân mật và thường mang giọng than phiền.

Phân biệt từ đồng nghĩa

annoyTừ chung nhất cho việc làm ai đó thấy bực.
get on someone's nervesGợi sự kích thích lặp lại khiến người khác càng lúc càng khó chịu.
irritateTrang trọng hơn một chút, dùng cho người, tình huống hoặc tác nhân gây khó chịu.
botherNhẹ hơn, có thể chỉ làm phiền hoặc gây bất tiện.
drive someone crazyMạnh và phóng đại hơn, nói ai đó bị làm cho phát điên.

Câu ví dụ · Examples

💡 Complaining about a roommate

The way he leaves dishes in the sink really gets on my nerves.

Cái kiểu anh ấy để bát đĩa trong bồn rửa thật sự làm tôi khó chịu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dishes indishes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gets ongets‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Siblings bickering

Stop humming that song—you're getting on my nerves!

Đừng ngân nga bài đó nữa, bạn đang làm tôi phát bực đấy!

💡 Talking about a coworker's habit

Her constant interruptions in meetings are starting to get on everyone's nerves.

Việc cô ấy liên tục ngắt lời trong cuộc họp bắt đầu làm mọi người khó chịu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • constant interruptionsconstant‿interruptionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get onget‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get on my nerveslàm tôi bực mình
really get on someone’s nervesthật sự làm ai bực
start to get on my nervesbắt đầu làm tôi bực
the noise gets on my nervestiếng ồn làm tôi bực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2