get on someone's nerves
Nghĩa · Meaning
làm ai đó khó chịu, chọc tức ai đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi một thói quen hay âm thanh lặp lại làm bạn bực: bạn cùng phòng để bát bẩn, đồng nghiệp gõ bàn phím quá to, ai đó cứ ngân nga mãi một bài. Giọng thân mật, hơi than phiền.
Sắc thái · Nuance
“Làm khó chịu” trong tiếng Việt có thể rất rộng, từ bất tiện đến tức giận. Get on someone’s nerves nói về sự bực mình lặp lại, dai dẳng, kiểu tiếng ồn, thói quen nhỏ; thân mật và thường mang giọng than phiền.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The way he leaves dishes in the sink really gets on my nerves.”
Cái kiểu anh ấy để bát đĩa trong bồn rửa thật sự làm tôi khó chịu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dishes in→dishes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gets on→gets‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Stop humming that song—you're getting on my nerves!”
Đừng ngân nga bài đó nữa, bạn đang làm tôi phát bực đấy!
“Her constant interruptions in meetings are starting to get on everyone's nerves.”
Việc cô ấy liên tục ngắt lời trong cuộc họp bắt đầu làm mọi người khó chịu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- constant interruptions→constant‿interruptionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meetings→meeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get on→get‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →