get into the habit of
Nghĩa · Meaning
tạo thói quen làm điều gì đó
Cách dùng · Usage
Get into the habit of dùng khi bắt đầu hình thành thói quen: đọc email kỹ trước khi trả lời, ghi chi tiêu mỗi tối, hay tập thể dục sáng. Sau of dùng động từ dạng -ing.
Sắc thái · Nuance
“Tạo thói quen” trong tiếng Việt có thể nghe như đặt mục tiêu hay rèn luyện lâu dài. Get into the habit of nhấn mạnh quá trình bắt đầu làm đều đặn, tự nhiên dần, trung tính và dùng tốt trong lời khuyên thực tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Get into the habit of reading the whole thread first.”
Hãy tạo thói quen đọc toàn bộ chuỗi email trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Get into→get‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- habit of→habit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We got into the habit of ending with decisions.”
Chúng tôi đã tạo thói quen kết thúc bằng các quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got into→got‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- habit of→habit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get into the habit of checking the projector early.”
Hãy tạo thói quen kiểm tra máy chiếu từ sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Get into→get‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- habit of→habit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- projector early→projector‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →