get into the habit of

ɡet ˈɪntuː ðə ˈhæbɪt əv
geht·IHN·too·thuh·ha·biht·uhv7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tạo thói quen làm điều gì đó

Cách dùng · Usage

Get into the habit of dùng khi bắt đầu hình thành thói quen: đọc email kỹ trước khi trả lời, ghi chi tiêu mỗi tối, hay tập thể dục sáng. Sau of dùng động từ dạng -ing.

Sắc thái · Nuance

“Tạo thói quen” trong tiếng Việt có thể nghe như đặt mục tiêu hay rèn luyện lâu dài. Get into the habit of nhấn mạnh quá trình bắt đầu làm đều đặn, tự nhiên dần, trung tính và dùng tốt trong lời khuyên thực tế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make a habit ofNhấn mạnh việc cố ý lặp lại, dùng được cho cả thói quen tốt và xấu.
get into the habit ofTự nhiên khi nói thói quen hình thành dần qua lặp lại.
develop a habit ofTrang trọng hơn một chút và hợp trong văn viết.
be used toChỉ sự quen thuộc hoặc thích nghi, không tập trung vào quá trình tạo thói quen.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Get into the habit of reading the whole thread first.

Hãy tạo thói quen đọc toàn bộ chuỗi email trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Get intoget‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We got into the habit of ending with decisions.

Chúng tôi đã tạo thói quen kết thúc bằng các quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got intogot‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Get into the habit of checking the projector early.

Hãy tạo thói quen kiểm tra máy chiếu từ sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Get intoget‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • projector earlyprojector‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get into the habit of readingtập thói quen đọc
get into the habit of savingtập thói quen tiết kiệm
get into the habit of checkingtập thói quen kiểm tra
get into a bad habitnhiễm thói quen xấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2