get carried away

ɡet ˈkærid əˈweɪ
geht·KA·reed·uh·way5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quá hào hứng nên làm quá đà

Cách dùng · Usage

Get carried away diễn tả lúc ai đó bị cuốn theo cảm xúc nên làm quá mức dự định. Công việc: get carried away with slides and make them too long; học tập: get carried away with examples in an essay; đời sống: get carried away and buy too much food. Khác với be excited: excited chỉ hào hứng, còn carried away có ý vượt giới hạn. Cụm thường gặp: don’t get carried away.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không đơn giản là “bị mang đi”. Người Việt nên hiểu là cảm xúc kéo mình đi quá mức: mua quá nhiều, nói quá lâu, thêm quá nhiều chi tiết. Tông thường thân mật, tự nhận lỗi hoặc nhắc nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm quá” không cần tân ngữ, người học dễ viết “I was too excited and overdid” thiếu object. Tự nhiên hơn là “I got carried away” hoặc “I got carried away with the decorations.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

overdo itTập trung vào kết quả làm quá, ít nói nguyên nhân cảm xúc.
get carried awayGợi việc bị cảm xúc hoặc bầu không khí cuốn đi nên quá đà.
lose controlMạnh hơn, dùng cho tình huống mất kiểm soát nghiêm trọng.
go too farNêu rõ nhận định rằng lời nói hoặc hành động đã vượt giới hạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We got carried away and ordered too much lunch.

Chúng tôi hào hứng quá nên gọi bữa trưa quá nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • carried awaycarried‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and orderedand‿orderedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do not get carried away with details in the email.

Đừng sa đà vào chi tiết trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • carried awaycarried‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I got carried away and gave a longer answer than planned.

Tôi bị cuốn theo nên trả lời dài hơn dự định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • carried awaycarried‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • longer answerlonger‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get carried away with excitementphấn khích quá đà
get carried away at the salemua quá tay lúc giảm giá
don’t get carried awayđừng làm quá đà
sorry, I got carried awayxin lỗi, tôi quá đà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2