get along with
Nghĩa · Meaning
hòa thuận, hợp với
Cách dùng · Usage
Get along with dùng khi nói quan hệ hằng ngày với bạn cùng phòng, đồng nghiệp, sếp mới hay người thân. Nó nhấn mạnh hai bên nói chuyện, làm việc ổn, ít xung đột, không nhất thiết là thân.
Sắc thái · Nuance
“Hòa thuận” có thể nghe như quan hệ gia đình rất êm ấm. Get along with rộng hơn và thân mật vừa phải: làm việc, sống chung hoặc nói chuyện dễ chịu, không nhất thiết thân thiết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “hợp với ai”, người học đôi khi dùng match: “I match with my coworkers.” Với quan hệ dễ chịu, nói “I get along with my coworkers.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I get along with different types of people quite easily.”
Tôi khá dễ hòa thuận với nhiều kiểu người khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get along→get‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- types of→types‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- quite→quiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do you get along with your new manager?”
Bạn có hòa thuận với quản lý mới của mình không?
“It helps if the sales and support teams get along with each other.”
Sẽ tốt hơn nếu đội bán hàng và đội hỗ trợ hòa thuận với nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps if→helps‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sales and→sales‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get along→get‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with each→with‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →