Nghĩa · Meaning
bắt đầu sớm hơn người khác để chiếm ưu thế
Cách dùng · Usage
Dùng trong đời thường khi bắt đầu sớm để đỡ áp lực hoặc có lợi thế: đọc tài liệu trước buổi họp, chuẩn bị bài cuối tuần, mua vé trước mùa cao điểm. Sắc thái tích cực, chủ động.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bắt đầu sớm để chiếm ưu thế” dễ làm người Việt nghĩ hơi cạnh tranh hoặc mưu mẹo. Trong tiếng Anh, cụm này trung tính, thực dụng, thường nói về chuẩn bị sớm để đỡ bị gấp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I read the brief to get a head start on Monday's task.”
Tôi đọc bản tóm tắt để bắt tay sớm vào công việc của thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- start on→start‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's get a head start before the busy season begins.”
Hãy bắt đầu sớm trước khi mùa cao điểm bắt đầu.
“Researching the company gives you a head start.”
Tìm hiểu về công ty giúp bạn có lợi thế đi trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →