Nghĩa · Meaning
nắm bắt cảm nhận hoặc không khí của việc gì
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn muốn cảm nhận trước khi quyết định: xem thử giao diện, nghe vài phút cuộc họp, đi quanh khu phố mới. Không phải hiểu hết, mà là nắm không khí hoặc xu hướng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cảm nhận” có thể làm người Việt nghĩ đến cảm xúc cá nhân. Get a feel for nghĩa là làm quen đủ để nắm trực giác ban đầu về cách hoạt động, không khí, thị trường hay ưu tiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cảm nhận về”, người học viết “get a feeling about the system”. Cụm cố định là “get a feel for the system”; “feeling about” thường là cảm xúc hoặc linh cảm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first slide helped visitors get a feel for our brand.”
Slide đầu tiên giúp khách tham quan cảm nhận về thương hiệu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We used the first ten minutes to get a feel for the client's priorities.”
Chúng tôi dùng mười phút đầu để nắm bắt các ưu tiên của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- priorities→prioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, I got a feel for how the new team communicates.”
Trong bữa trưa, tôi cảm nhận được cách đội mới giao tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- communicates→communicaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →