get a feel for

ɡet ə fiːl fɔːr
geht·uh·feel·fawr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm bắt cảm nhận hoặc không khí của việc gì

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn muốn cảm nhận trước khi quyết định: xem thử giao diện, nghe vài phút cuộc họp, đi quanh khu phố mới. Không phải hiểu hết, mà là nắm không khí hoặc xu hướng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cảm nhận” có thể làm người Việt nghĩ đến cảm xúc cá nhân. Get a feel for nghĩa là làm quen đủ để nắm trực giác ban đầu về cách hoạt động, không khí, thị trường hay ưu tiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cảm nhận về”, người học viết “get a feeling about the system”. Cụm cố định là “get a feel for the system”; “feeling about” thường là cảm xúc hoặc linh cảm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandTừ rộng cho việc hiểu, không nhất thiết qua trải nghiệm trực tiếp.
get used toLà dần quen với điều gì qua thời gian và lặp lại.
get a sense ofGần nghĩa nhưng thiên về có ấn tượng hoặc nhận biết tổng quát.
get a feel forNhấn vào cảm giác thực tế có được khi thử, quan sát hoặc tiếp xúc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The first slide helped visitors get a feel for our brand.

Slide đầu tiên giúp khách tham quan cảm nhận về thương hiệu của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We used the first ten minutes to get a feel for the client's priorities.

Chúng tôi dùng mười phút đầu để nắm bắt các ưu tiên của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I got a feel for how the new team communicates.

Trong bữa trưa, tôi cảm nhận được cách đội mới giao tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • communicatescommunicaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a feel for the placecảm nhận nơi đó
get a feel for the systemnắm sơ hệ thống
get a feel for the marketnắm cảm nhận thị trường
get a feel for how it workshiểu sơ cách hoạt động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2