Nghĩa · Meaning
tiến lên phía trước, thành công
Cách dùng · Usage
Get ahead diễn tả việc vượt lên hoặc tiến bộ hơn người khác nhờ nỗ lực, kế hoạch hay cơ hội. Ở công việc: học kỹ năng mới để thăng tiến; khi học: đọc trước chương tuần sau; đời thường: tiết kiệm tiền để ổn định hơn. Dễ lẫn với move forward: move forward chỉ tiếp tục tiến trình, get ahead nhấn mạnh lợi thế. Cụm hay dùng: get ahead in your career.
Sắc thái · Nuance
“Tiến lên phía trước” nghe như di chuyển vật lý, nhưng get ahead nói về thành công, lợi thế nghề nghiệp, học tập hoặc tiền bạc. Nó hơi định hướng cạnh tranh và phát triển cá nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thành công trong công việc”, người học có thể viết “get ahead on work”. Với môi trường, dùng at/in: “get ahead at work” hoặc “get ahead in school”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Learning the new tool may help the team get ahead.”
Học công cụ mới có thể giúp nhóm tiến lên phía trước.
“I try to get ahead by learning from every project.”
Tôi cố gắng tiến lên bằng cách học hỏi từ mỗi dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get ahead→get‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from every→from‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This short guide will help new staff get ahead quickly.”
Bản hướng dẫn ngắn này sẽ giúp nhân viên mới tiến bộ nhanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →