get a sense of

ɡet ə sens əv
geht·uh·sehns·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm được cảm nhận hoặc hiểu biết khái quát

Cách dùng · Usage

Get a sense of dùng khi bạn muốn hiểu sơ bộ trước khi quyết định: xem mức độ khó của việc, cảm nhận phong cách của ai đó, nắm không khí một nơi mới. Không phải hiểu chi tiết hoàn toàn.

Sắc thái · Nuance

“Nắm được cảm nhận” có thể khiến người Việt hiểu là cảm xúc rõ ràng. Get a sense of thường nhẹ hơn: hiểu sơ bộ, cảm được tình hình, chưa chắc có số liệu hay kết luận chắc chắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cảm nhận được việc gì”, người học hay bỏ of: “I got a sense the workload.” Tiếng Anh cần of trước danh từ/cụm danh từ: “I got a sense of the workload.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandHiểu rõ sự thật hoặc nội dung, thường chắc chắn hơn.
estimateƯớc lượng bằng số hoặc phạm vi gần đúng.
get a feel forNắm cảm giác qua trải nghiệm hoặc tiếp xúc trực tiếp.
get a sense ofNắm sơ bộ về xu hướng, bầu không khí, quy mô hoặc ý kiến.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I want to get a sense of the workload first.

Tôi muốn nắm được khối lượng công việc trước đã.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sense ofsense‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The question helps us get a sense of your style.

Câu hỏi này giúp chúng tôi hiểu phong cách của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sense ofsense‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you send numbers so I can get a sense of demand?

Bạn có thể gửi các con số để tôi hình dung được nhu cầu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sense ofsense‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a sense of the moodcảm được bầu không khí
get a sense of scalehình dung quy mô
get a sense of directioncó định hướng sơ bộ
get a sense of what happenedhiểu sơ chuyện đã xảy ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2