Nghĩa · Meaning
nắm được cảm nhận hoặc hiểu biết khái quát
Cách dùng · Usage
Get a sense of dùng khi bạn muốn hiểu sơ bộ trước khi quyết định: xem mức độ khó của việc, cảm nhận phong cách của ai đó, nắm không khí một nơi mới. Không phải hiểu chi tiết hoàn toàn.
Sắc thái · Nuance
“Nắm được cảm nhận” có thể khiến người Việt hiểu là cảm xúc rõ ràng. Get a sense of thường nhẹ hơn: hiểu sơ bộ, cảm được tình hình, chưa chắc có số liệu hay kết luận chắc chắn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cảm nhận được việc gì”, người học hay bỏ of: “I got a sense the workload.” Tiếng Anh cần of trước danh từ/cụm danh từ: “I got a sense of the workload.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I want to get a sense of the workload first.”
Tôi muốn nắm được khối lượng công việc trước đã.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sense of→sense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The question helps us get a sense of your style.”
Câu hỏi này giúp chúng tôi hiểu phong cách của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sense of→sense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you send numbers so I can get a sense of demand?”
Bạn có thể gửi các con số để tôi hình dung được nhu cầu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sense of→sense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →