gain traction
Nghĩa · Meaning
được chú ý, giành được sự ủng hộ
Cách dùng · Usage
Gain traction hợp khi ý tưởng, sản phẩm hay phong trào bắt đầu được nhiều người chú ý và ủng hộ: bài đăng lan rộng, tính năng mới có người dùng, đề xuất được sếp quan tâm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “được chú ý” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là được để ý thoáng qua. Gain traction nói về một ý tưởng, sản phẩm hay phong trào bắt đầu có đà, được chấp nhận dần và có dấu hiệu thành công.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The idea gained traction after the cost estimate changed.”
Ý tưởng này được ủng hộ hơn sau khi ước tính chi phí thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- traction after→traction‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost estimate→cost‿estimateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our new help page is gaining traction with customers.”
Trang trợ giúp mới của chúng tôi đang được khách hàng đón nhận.
“This feature gained traction in the first month.”
Tính năng này đã thu hút sự chú ý ngay trong tháng đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- feature→feaᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- traction in→traction‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →