gain traction

ɡeɪn ˈtrækʃən
gayn·TRAK·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

được chú ý, giành được sự ủng hộ

Cách dùng · Usage

Gain traction hợp khi ý tưởng, sản phẩm hay phong trào bắt đầu được nhiều người chú ý và ủng hộ: bài đăng lan rộng, tính năng mới có người dùng, đề xuất được sếp quan tâm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “được chú ý” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là được để ý thoáng qua. Gain traction nói về một ý tưởng, sản phẩm hay phong trào bắt đầu có đà, được chấp nhận dần và có dấu hiệu thành công.

Phân biệt từ đồng nghĩa

become popularNói kết quả đã trở nên phổ biến, không nhấn vào dấu hiệu ban đầu.
catch onThân mật, dùng khi xu hướng hoặc thói quen lan ra giữa mọi người.
gain momentumRộng hơn, nhấn vào tốc độ và sức tiến triển đang tăng.
gain tractionHợp khi ý tưởng, sản phẩm hoặc quan điểm bắt đầu có phản ứng và ủng hộ thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The idea gained traction after the cost estimate changed.

Ý tưởng này được ủng hộ hơn sau khi ước tính chi phí thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • traction aftertraction‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost estimatecost‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Our new help page is gaining traction with customers.

Trang trợ giúp mới của chúng tôi đang được khách hàng đón nhận.

📊 presentation

This feature gained traction in the first month.

Tính năng này đã thu hút sự chú ý ngay trong tháng đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • featurefeaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • traction intraction‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gain traction onlinebắt đầu nổi trên mạng
the idea gained tractioný tưởng bắt đầu được ủng hộ
gain traction with customersđược khách hàng đón nhận
slowly gain tractiondần dần có đà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2