for what it's worth

fər ˌwʌt ɪts ˈwɝθ
fer·wuht·ihts·WURTH4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

không biết có ích gì không, nhưng nói để tham khảo

Cách dùng · Usage

Nói trước một ý kiến khi bạn không chắc người nghe có cần không: góp ý về thiết kế, an ủi bạn sau phỏng vấn, chia sẻ cảm nhận trong họp. Giọng khiêm tốn, nhẹ nhàng.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “nói để tham khảo”; nó tự hạ thấp trọng lượng ý kiến của mình. Người Việt có thể tưởng là lời mở đầu lịch sự chung, nhưng tiếng Anh nghe dè dặt, khiêm tốn, đôi khi hơi phòng thủ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “theo ý kiến của tôi”, người Việt dễ dùng “For what it’s worth, in my opinion…” bị thừa. Chọn một cách: “For what it’s worth, I think…” hoặc “In my opinion,…”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in my opinionChỉ báo hiệu đây là ý kiến cá nhân, không nhất thiết khiêm tốn.
just so you knowDùng để cung cấp thông tin, ít nhấn vào giá trị hạn chế của ý kiến.
take it or leave itNghe dửng dưng hoặc hơi cứng, kiểu nhận hay không tùy bạn.
for what it's worthĐưa ý kiến nhẹ nhàng, thừa nhận có thể chỉ đáng để tham khảo.

Câu ví dụ · Examples

💡 A friend comforts someone who didn't get a job.

For what it's worth, I think they made a big mistake not hiring you.

Không biết có an ủi được không, nhưng tớ nghĩ họ đã phạm sai lầm lớn khi không tuyển cậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • what it'swhat‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • worth Iworth‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A coworker offers an opinion during a design discussion.

For what it's worth, I liked the first version of the logo better.

Nói để tham khảo thôi, tôi thích phiên bản đầu tiên của logo hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • what it'swhat‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • worth Iworth‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • version ofversion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Someone gives advice to a friend choosing between two apartments.

For what it's worth, the smaller place is closer to the subway, and that matters a lot in winter.

Không biết có giúp gì không, nhưng căn nhỏ hơn gần ga tàu điện ngầm hơn, và điều đó rất quan trọng vào mùa đông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • what it'swhat‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • place isplace‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lot inlot‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

For what it's worth, I agreekhông biết có ích không, tôi đồng ý
For what it's worth, here's my advicetham khảo nhé, lời khuyên của tôi
For what it's worth, she was rightnói vậy thôi, cô ấy đúng
take this for what it's worthnghe để tham khảo thôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2