for what it's worth
Nghĩa · Meaning
không biết có ích gì không, nhưng nói để tham khảo
Cách dùng · Usage
Nói trước một ý kiến khi bạn không chắc người nghe có cần không: góp ý về thiết kế, an ủi bạn sau phỏng vấn, chia sẻ cảm nhận trong họp. Giọng khiêm tốn, nhẹ nhàng.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “nói để tham khảo”; nó tự hạ thấp trọng lượng ý kiến của mình. Người Việt có thể tưởng là lời mở đầu lịch sự chung, nhưng tiếng Anh nghe dè dặt, khiêm tốn, đôi khi hơi phòng thủ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “theo ý kiến của tôi”, người Việt dễ dùng “For what it’s worth, in my opinion…” bị thừa. Chọn một cách: “For what it’s worth, I think…” hoặc “In my opinion,…”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“For what it's worth, I think they made a big mistake not hiring you.”
Không biết có an ủi được không, nhưng tớ nghĩ họ đã phạm sai lầm lớn khi không tuyển cậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- what it's→what‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- worth I→worth‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“For what it's worth, I liked the first version of the logo better.”
Nói để tham khảo thôi, tôi thích phiên bản đầu tiên của logo hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- what it's→what‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- worth I→worth‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- version of→version‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“For what it's worth, the smaller place is closer to the subway, and that matters a lot in winter.”
Không biết có giúp gì không, nhưng căn nhỏ hơn gần ga tàu điện ngầm hơn, và điều đó rất quan trọng vào mùa đông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- what it's→what‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- place is→place‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- lot in→lot‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →