front-of-house

ˌfrʌnt əv ˈhaʊs
fruhnt·uhv·HOWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

khu vực hoặc vai trò trực tiếp tiếp xúc khách hàng, khách đến

Cách dùng · Usage

Dùng trong nhà hàng, khách sạn, rạp hát hay sự kiện để nói nhóm gặp khách trực tiếp: lễ tân, phục vụ, soát vé. Thường đi với staff, team, manager.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “khu vực tiếp khách” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến sảnh lễ tân. Front-of-house còn chỉ toàn bộ nhân viên hoặc hoạt động đối diện khách, nhất là trong nhà hàng, khách sạn, sân khấu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhân viên ở phía trước”, người học viết “staff in the front house”. Cụm cố định có gạch nối khi bổ nghĩa: “front-of-house staff”; làm danh từ có thể nói “front of house”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

customer-facingChỉ vai trò hoặc công việc tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.
receptionChỉ quầy hoặc công việc tiếp tân, phạm vi hẹp hơn nhiều.
dining room staffChỉ nhân viên khu vực ăn uống trong nhà hàng.
front-of-houseChỉ khu vực và đội ngũ tiếp khách trong nhà hàng, sân khấu hoặc sự kiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The front-of-house team needs the updated visitor list.

Nhóm tiếp khách cần danh sách khách đã cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please share the schedule with front-of-house staff.

Vui lòng chia sẻ lịch với nhân viên tiếp khách.

🤝 interview

Do you have front-of-house experience?

Bạn có kinh nghiệm ở bộ phận tiếp khách không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • house experiencehouse‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

front-of-house staffnhân viên tiếp khách
front-of-house managerquản lý khu vực khách
front-of-house operationshoạt động tiếp khách
front-of-house teamđội ngũ tiếp khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2