food for thought
Nghĩa · Meaning
điều đáng suy ngẫm
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật khi một ý kiến, bài nói hoặc câu hỏi khiến bạn muốn nghĩ thêm. Có thể nói sau buổi học, cuộc họp, hoặc khi chưa quyết định nhưng thấy đề xuất đáng cân nhắc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “điều đáng suy ngẫm” dễ khiến người Việt nghĩ đây là cách nói trang trọng như văn nghị luận. Thực ra food for thought khá tự nhiên, hơi hình ảnh, dùng khi một ý kiến làm ta muốn cân nhắc thêm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That talk about social media and sleep really gave me some food for thought.”
Bài nói về mạng xã hội và giấc ngủ thật sự cho tớ nhiều điều đáng suy ngẫm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talk about→talk‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm not sure we can do it this year, but your proposal is definitely food for thought.”
Tôi không chắc năm nay chúng ta làm được không, nhưng đề xuất của bạn chắc chắn là điều đáng suy ngẫm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- proposal is→proposal‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- definitely→definiᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The documentary about food waste was full of food for thought—I might start meal planning.”
Bộ phim tài liệu về lãng phí thực phẩm đầy những điều đáng suy ngẫm—có lẽ tớ sẽ bắt đầu lên kế hoạch bữa ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- full of→full‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- thought I→thought‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →