food for thought

ˌfud fər ˈθɔt
food·fer·THAWT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

điều đáng suy ngẫm

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi một ý kiến, bài nói hoặc câu hỏi khiến bạn muốn nghĩ thêm. Có thể nói sau buổi học, cuộc họp, hoặc khi chưa quyết định nhưng thấy đề xuất đáng cân nhắc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “điều đáng suy ngẫm” dễ khiến người Việt nghĩ đây là cách nói trang trọng như văn nghị luận. Thực ra food for thought khá tự nhiên, hơi hình ảnh, dùng khi một ý kiến làm ta muốn cân nhắc thêm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

something to think aboutCách nói trực tiếp và đời thường cho điều đáng cân nhắc.
insightChỉ bản thân nhận định sâu sắc, không nhấn việc người nghe suy nghĩ thêm.
considerationTrang trọng, là yếu tố cần cân nhắc khi quyết định.
food for thoughtNhấn rằng điều được nêu ra nhằm gợi suy nghĩ hơn là kết luận ngay.

Câu ví dụ · Examples

💡 After a lecture, a student talks to a classmate.

That talk about social media and sleep really gave me some food for thought.

Bài nói về mạng xã hội và giấc ngủ thật sự cho tớ nhiều điều đáng suy ngẫm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A manager responds to an employee's unusual proposal.

I'm not sure we can do it this year, but your proposal is definitely food for thought.

Tôi không chắc năm nay chúng ta làm được không, nhưng đề xuất của bạn chắc chắn là điều đáng suy ngẫm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • proposal isproposal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • definitelydefiniᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Friends discuss a documentary they watched together.

The documentary about food waste was full of food for thought—I might start meal planning.

Bộ phim tài liệu về lãng phí thực phẩm đầy những điều đáng suy ngẫm—có lẽ tớ sẽ bắt đầu lên kế hoạch bữa ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • thought Ithought‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give someone food for thoughtkhiến ai suy nghĩ thêm
provide food for thoughtđưa ra điều đáng nghĩ
That's food for thoughtđó là điều đáng nghĩ
plenty of food for thoughtnhiều điều để suy ngẫm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2