follow up on

ˈfɑːloʊ ʌp ɑːn
FAH·loh·uhp·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

theo dõi, xác nhận tiếp về việc trước đó

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong email và công việc để nhắc lại việc đã nói trước đó: hỏi hóa đơn, kiểm tra tiến độ đơn hàng, hoặc xem ai làm các việc sau cuộc họp. Lịch sự và khá chuyên nghiệp.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “theo dõi” như xem tình hình. Follow up on nhấn vào việc xử lý tiếp một vấn đề đã nêu: email, yêu cầu, kết quả xét nghiệm, khiếu nại; sắc thái trách nhiệm rõ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ on: “I’m following up my previous email” vì “theo dõi email” không cần giới từ. Khi nói xử lý tiếp về một việc, phải là “I’m following up on my previous email”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check onChỉ xem tình trạng, nhẹ và đơn giản hơn.
chase upGần với việc thúc giục phản hồi, thường mang sắc thái Anh-Anh.
pursueTrang trọng và mạnh hơn, nghĩa là tiếp tục theo đuổi mục tiêu hay vấn đề.
follow up onCân bằng giữa kiểm tra, liên hệ và hành động tiếp theo trong công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I am following up on my previous email about the invoice.

Tôi viết thư để hỏi tiếp về email trước đó của tôi liên quan đến hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • following upfollowing‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • previous emailprevious‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can someone follow up on the action items after this meeting?

Sau cuộc họp này, ai đó có thể theo dõi tiếp các đầu việc không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • action itemsaction‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I always follow up on important conversations with a short summary.

Tôi luôn theo dõi tiếp các cuộc trao đổi quan trọng bằng một bản tóm tắt ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on importanton‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conversationsconversaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow up on an emailxác nhận tiếp email
follow up on a requestxử lý tiếp yêu cầu
follow up on test resultshỏi tiếp kết quả xét nghiệm
follow up on a complaintxử lý tiếp khiếu nại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2