fit around

fɪt əˈraʊnd
fiht·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sắp xếp cho khớp với lịch trình khác

Cách dùng · Usage

Fit around dùng khi bạn đặt một việc vào lịch sao cho không đụng những việc đã có trước. Ở công ty: fit a review around a client call. Khi học: fit tutoring around exams. Đời thường: fit a dentist appointment around childcare. Dễ nhầm với fit in: fit in chỉ tìm chỗ trống chung; fit around nhấn mạnh điều chỉnh theo một mốc cố định. Cụm hay gặp: fit it around your schedule.

Sắc thái · Nuance

“Sắp xếp cho khớp” dễ nghe như chỉ tìm chỗ trống. Fit around nhấn mạnh một việc được điều chỉnh để không đụng lịch ưu tiên khác. Giọng tự nhiên, đời thường lẫn công việc, thường nói về sự linh hoạt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xếp lịch theo lịch của anh”, người học hay viết “fit the interview with your schedule”. Đúng là “fit the interview around your schedule”; around cho thấy lịch kia là khung chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

work aroundTìm cách xử lý quanh một hạn chế hoặc vấn đề.
schedule aroundSắp lịch dựa trên một mốc hoặc ràng buộc có sẵn.
fit inChen một việc vào lịch bận.
fit aroundSắp xếp để khớp quanh trách nhiệm hoặc lịch cố định khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we fit the review around the client call?

Chúng ta có thể sắp xếp buổi rà soát quanh cuộc gọi với khách hàng không?

💡 email

I can fit the interview around your schedule.

Tôi có thể sắp xếp buổi phỏng vấn cho khớp với lịch của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • interview aroundinterview‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's fit lunch around the training session.

Chúng ta hãy sắp xếp bữa trưa quanh buổi tập huấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fit work around schoolxếp việc quanh lịch học
fit meetings around childcarexếp họp theo giờ trông con
fit exercise around a busy schedulexếp tập luyện trong lịch bận
fit classes around a jobxếp lớp quanh công việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2