Nghĩa · Meaning
sắp xếp cho khớp với lịch trình khác
Cách dùng · Usage
Fit around dùng khi bạn đặt một việc vào lịch sao cho không đụng những việc đã có trước. Ở công ty: fit a review around a client call. Khi học: fit tutoring around exams. Đời thường: fit a dentist appointment around childcare. Dễ nhầm với fit in: fit in chỉ tìm chỗ trống chung; fit around nhấn mạnh điều chỉnh theo một mốc cố định. Cụm hay gặp: fit it around your schedule.
Sắc thái · Nuance
“Sắp xếp cho khớp” dễ nghe như chỉ tìm chỗ trống. Fit around nhấn mạnh một việc được điều chỉnh để không đụng lịch ưu tiên khác. Giọng tự nhiên, đời thường lẫn công việc, thường nói về sự linh hoạt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xếp lịch theo lịch của anh”, người học hay viết “fit the interview with your schedule”. Đúng là “fit the interview around your schedule”; around cho thấy lịch kia là khung chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we fit the review around the client call?”
Chúng ta có thể sắp xếp buổi rà soát quanh cuộc gọi với khách hàng không?
“I can fit the interview around your schedule.”
Tôi có thể sắp xếp buổi phỏng vấn cho khớp với lịch của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- interview around→interview‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's fit lunch around the training session.”
Chúng ta hãy sắp xếp bữa trưa quanh buổi tập huấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →