fill in for

fɪl ɪn fɔːr
fihl·ihn·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm thay, thế chỗ cho ai

Cách dùng · Usage

Nói khi tạm thời làm thay phần việc của ai đó: trực ca giúp đồng nghiệp nghỉ phép, dự họp thay sếp, hoặc dạy thay giáo viên bị ốm.

Sắc thái · Nuance

“Làm thay” có thể là làm hộ một việc bất kỳ, còn fill in for nói về tạm thời đảm nhiệm vai trò của người vắng mặt. Không hàm ý thay thế lâu dài; giọng thân mật-trung tính trong nơi làm việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm thay Sarah” không cần giới từ, người học hay viết “fill Sarah”. Đúng phải có “in for”: “I will fill in for Sarah” hoặc “Kevin will fill in for me”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceMạnh hơn, nghĩa là thay thế người cũ và chiếm vị trí đó.
cover forNghĩa là làm thay ca hoặc việc của ai, đôi khi còn là che lỗi cho họ.
substitute forRộng và hơi cứng hơn, dùng trong lớp học, thể thao hoặc thay nguyên liệu.
fill in forTự nhiên nhất cho tình huống tạm thời làm thay ai ở nơi làm việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will fill in for Sarah while she is on leave.

Tôi sẽ làm thay Sarah trong thời gian cô ấy nghỉ phép.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fill infill‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Kevin will fill in for me during tomorrow's client call.

Kevin sẽ thay tôi trong cuộc gọi với khách hàng ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fill infill‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can you fill in for me if my train is delayed?

Bạn có thể làm thay tôi nếu tàu của tôi bị trễ không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fill infill‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • train istrain‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill in for a coworkerlàm thay đồng nghiệp
fill in for the managerthay quản lý tạm thời
fill in for someone on leavethay người đang nghỉ phép
fill in for a teacherdạy thay giáo viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2