Nghĩa · Meaning
làm thay, thế chỗ cho ai
Cách dùng · Usage
Nói khi tạm thời làm thay phần việc của ai đó: trực ca giúp đồng nghiệp nghỉ phép, dự họp thay sếp, hoặc dạy thay giáo viên bị ốm.
Sắc thái · Nuance
“Làm thay” có thể là làm hộ một việc bất kỳ, còn fill in for nói về tạm thời đảm nhiệm vai trò của người vắng mặt. Không hàm ý thay thế lâu dài; giọng thân mật-trung tính trong nơi làm việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm thay Sarah” không cần giới từ, người học hay viết “fill Sarah”. Đúng phải có “in for”: “I will fill in for Sarah” hoặc “Kevin will fill in for me”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will fill in for Sarah while she is on leave.”
Tôi sẽ làm thay Sarah trong thời gian cô ấy nghỉ phép.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fill in→fill‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Kevin will fill in for me during tomorrow's client call.”
Kevin sẽ thay tôi trong cuộc gọi với khách hàng ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fill in→fill‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you fill in for me if my train is delayed?”
Bạn có thể làm thay tôi nếu tàu của tôi bị trễ không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fill in→fill‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- train is→train‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →