fit the bill

fɪt ðə bɪl
fiht·thuh·bihl3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phù hợp đúng với mục đích hoặc điều kiện

Cách dùng · Usage

Fit the bill dùng khi một lựa chọn đáp ứng đúng nhu cầu: địa điểm đủ rộng, ứng viên hợp vị trí, đề xuất đúng yêu cầu. Sắc thái thân mật hơn satisfy requirements.

Sắc thái · Nuance

“Phù hợp” dịch được ý chính nhưng fit the bill là thành ngữ thân mật-trung tính, nghĩa là đáp ứng đúng nhu cầu hiện tại. Nó không nói về hóa đơn thật và cũng không trang trọng như “meet all requirements”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể dịch từng chữ thành “fit with the bill” hoặc hiểu bill là hóa đơn. Không thêm with: “This option fits the bill.” Nếu nói người phù hợp việc, dùng “a candidate who fits the bill”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meet the requirementsCách nói chính thức về việc đáp ứng tiêu chí hoặc checklist.
be suitable forNói phù hợp với mục đích nào đó bằng giọng trung lập.
do the jobNói thực dụng rằng thứ đó đủ dùng để hoàn thành việc cần làm.
fit the billDùng khi một lựa chọn vừa đúng điều kiện và đáng được chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a bigger venue, and the Hilton might fit the bill.

Chúng ta cần một địa điểm lớn hơn, và khách sạn Hilton có thể phù hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Let me know if the attached proposal fits the bill.

Hãy cho tôi biết nếu đề xuất đính kèm phù hợp với yêu cầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • know ifknow‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I needed cheap lunch nearby, and that deli fits the bill.

Tôi cần một bữa trưa rẻ ở gần, và quán deli đó rất phù hợp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fit the bill perfectlyhoàn toàn đúng nhu cầu
fit the bill for the jobphù hợp với công việc
a candidate who fits the billứng viên đúng yêu cầu
this option fits the billlựa chọn này phù hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2