food coma

ˈfud ˌkoʊmə
FOOD·koh·muh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cảm giác buồn ngủ, uể oải sau khi ăn quá no

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật sau bữa ăn quá no, như tiệc gia đình, buffet, hay ăn trưa nhiều tinh bột rồi chỉ muốn nằm nghỉ. Thường nói đùa: I'm in a food coma, không dùng trong văn cảnh y khoa.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “hôn mê đồ ăn” nghe như bệnh nghiêm trọng, nhưng food coma là cách nói đùa, thân mật về buồn ngủ sau bữa quá no. Không dùng trong văn y khoa hay tình huống trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “I have food coma” vì “bị buồn ngủ”. Tiếng Anh dùng be in a food coma hoặc slip into one. Đúng: “I’m in a food coma after lunch”, không dùng have đơn giản.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sleepy after eatingTrực tiếp và trung tính, chỉ buồn ngủ sau khi ăn.
post-meal drowsinessTrang trọng hoặc y khoa hơn, mô tả cơn buồn ngủ sau bữa ăn.
stuffedNói quá no, nhưng không nhất thiết có cảm giác buồn ngủ.
food comaThân mật và phóng đại, nói trạng thái quá no, lừ đừ và chỉ muốn nằm.

Câu ví dụ · Examples

💡 After a big Thanksgiving dinner

Everyone was in a food coma on the couch after Thanksgiving dinner.

Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, ai cũng nằm lăn trên ghế sofa vì no đến buồn ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was inwas‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • couch aftercouch‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Struggling to focus after a big lunch

I shouldn't have ordered the large burrito—I'm in a total food coma now.

Lẽ ra tôi không nên gọi phần burrito cỡ lớn—giờ tôi buồn ngủ díp mắt vì no quá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have orderedhave‿orderedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • burritoburriᴅoÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • I'm ini'm‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totalᴅotalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Planning around a buffet visit

Let's hit the buffet on Saturday so we can nap through the food coma afterward.

Thứ Bảy mình đi ăn buffet đi, để sau đó còn ngủ một giấc cho qua cơn no nê buồn ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • buffet onbuffet‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be in a food comabuồn ngủ vì ăn quá no
slip into a food comadần lịm vì no
Thanksgiving food comauể oải sau tiệc Thanksgiving
recover from a food comatỉnh lại sau ăn no
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2