fit in

fɪt ɪn
fiht·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chen vào (lịch trình); hòa nhập (vào tập thể)

Cách dùng · Usage

Có hai cách dùng rất đời thường: chen một cuộc gọi vào lịch bận, tranh thủ ăn trưa giữa hai buổi họp, hoặc cảm thấy hòa nhập với nhóm mới ở lớp hay công ty.

Sắc thái · Nuance

Fit in có hai nét: chen được vào lịch hoặc hòa nhập với nhóm. Dịch “hòa nhập” bỏ mất nghĩa thời gian, còn “chen vào” bỏ mất nghĩa xã hội. Từ này tự nhiên, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chen một cuộc hẹn vào”, người học hay đặt sai vị trí: “fit in an appointment” nghe được, nhưng tự nhiên hơn với danh từ dài là “fit an appointment in”. Với nhóm: “fit in with the team”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

belongSâu hơn, nói cảm giác thuộc về một nơi hay nhóm.
adaptNhấn quá trình thay đổi để thích nghi với môi trường mới.
blend inNói hòa vào mà không nổi bật hoặc không bị chú ý.
fit inNói được chấp nhận và không lạc lõng trong nhóm hoặc bối cảnh.
squeeze inTrong lịch trình, gợi việc nhét vào dù rất chật hoặc khó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we fit in a quick update before noon?

Chúng ta có thể chen một buổi cập nhật nhanh vào trước trưa không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fit infit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick updatequick‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I can fit in lunch between two calls.

Tôi có thể tranh thủ ăn trưa giữa hai cuộc gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fit infit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She wanted to know how I would fit in with the team.

Cô ấy muốn biết tôi sẽ hòa nhập với nhóm như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fit infit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fit in with the teamhòa nhập với nhóm
fit in at schoolhòa nhập ở trường
fit an appointment inchen một cuộc hẹn
struggle to fit inkhó hòa nhập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2