Nghĩa · Meaning
các điều khoản chữ nhỏ trong hợp đồng
Cách dùng · Usage
Nói về phần điều khoản nhỏ, dễ bị bỏ qua trong hợp đồng, vé máy bay, gói điện thoại hay ưu đãi mua hàng. Người bản xứ hay nhắc phải đọc kỹ trước khi ký hoặc bấm đồng ý.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “điều khoản chữ nhỏ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói cỡ chữ trong hợp đồng. Fine print nhấn mạnh phần chi tiết pháp lý dễ bị bỏ qua, thường có sắc thái cảnh giác: quyền lợi nhìn hấp dẫn nhưng có điều kiện kèm theo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The fine print says cancellations cost extra.”
Điều khoản chữ nhỏ ghi rằng việc hủy sẽ tốn thêm phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cancellations→cancellaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cost extra→cost‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the fine print before accepting the offer.”
Xin hãy kiểm tra điều khoản chữ nhỏ trước khi chấp nhận lời đề nghị.
“This slide highlights the fine print in the service terms.”
Trang chiếu này làm nổi bật điều khoản chữ nhỏ trong điều kiện dịch vụ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →