fine print

ˈfaɪn prɪnt
FEYEN·prihnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

các điều khoản chữ nhỏ trong hợp đồng

Cách dùng · Usage

Nói về phần điều khoản nhỏ, dễ bị bỏ qua trong hợp đồng, vé máy bay, gói điện thoại hay ưu đãi mua hàng. Người bản xứ hay nhắc phải đọc kỹ trước khi ký hoặc bấm đồng ý.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “điều khoản chữ nhỏ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói cỡ chữ trong hợp đồng. Fine print nhấn mạnh phần chi tiết pháp lý dễ bị bỏ qua, thường có sắc thái cảnh giác: quyền lợi nhìn hấp dẫn nhưng có điều kiện kèm theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

terms and conditionsChỉ toàn bộ điều khoản một cách chính thức.
detailsLà chi tiết trung lập, không hàm ý bất lợi hay dễ bị bỏ qua.
fine printNhấn vào các điều kiện nhỏ, dễ bị bỏ sót trong hợp đồng hay ưu đãi.
catchCách nói thân mật cho điểm bất lợi hoặc bẫy trong một đề nghị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The fine print says cancellations cost extra.

Điều khoản chữ nhỏ ghi rằng việc hủy sẽ tốn thêm phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cancellationscancellaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cost extracost‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the fine print before accepting the offer.

Xin hãy kiểm tra điều khoản chữ nhỏ trước khi chấp nhận lời đề nghị.

📊 presentation

This slide highlights the fine print in the service terms.

Trang chiếu này làm nổi bật điều khoản chữ nhỏ trong điều kiện dịch vụ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read the fine printđọc kỹ điều khoản nhỏ
check the fine printkiểm tra điều khoản nhỏ
hidden in the fine printẩn trong điều khoản nhỏ
the fine print of a contractđiều khoản nhỏ của hợp đồng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2