fee waiver

fiː ˈweɪvər
fee·WAY·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

miễn lệ phí

Cách dùng · Usage

Fee waiver xuất hiện khi xin miễn một khoản phí chính thức: phí nộp hồ sơ, phí thi, phí đăng ký. Người ta thường phải điền mẫu và nộp giấy tờ chứng minh thu nhập.

Sắc thái · Nuance

“Miễn lệ phí” có thể khiến người Việt nghĩ là giảm giá chung hoặc khuyến mãi. Fee waiver là thuật ngữ hành chính: một cơ quan cho phép không nộp khoản phí bắt buộc, thường vì thu nhập thấp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discountGiảm một phần giá, nhưng người dùng vẫn có thể phải trả tiền.
exemptionSự miễn trừ khỏi thuế, quy định hoặc nghĩa vụ, phạm vi rộng hơn.
refundTiền được trả lại sau khi đã thanh toán.
fee waiverSự chấp thuận cho không phải trả một khoản phí cụ thể ngay từ đầu.
application fee waiverMiễn phí nộp đơn, khác với giảm học phí hoặc giảm giá dịch vụ.
tuition discountGiảm học phí, không giống việc miễn một khoản lệ phí riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 At the immigration help desk

If you can't afford the fee, you may request a fee waiver.

Nếu bạn không đủ khả năng trả phí, bạn có thể xin miễn lệ phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can't affordcan't‿affordNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • request arequest‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Filling out the request

Attach proof of income with your fee waiver request.

Đính kèm giấy chứng minh thu nhập với đơn xin miễn lệ phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttachAᴅachÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Getting the result

Your fee waiver was approved, so you owe nothing today.

Đơn xin miễn lệ phí của bạn đã được duyệt, nên hôm nay bạn không phải trả gì.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apply for a fee waivernộp đơn xin miễn phí
qualify for a fee waiverđủ điều kiện miễn phí
application fee waivermiễn phí nộp đơn
request a fee waiveryêu cầu miễn phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2