Nghĩa · Meaning
miễn lệ phí
Cách dùng · Usage
Fee waiver xuất hiện khi xin miễn một khoản phí chính thức: phí nộp hồ sơ, phí thi, phí đăng ký. Người ta thường phải điền mẫu và nộp giấy tờ chứng minh thu nhập.
Sắc thái · Nuance
“Miễn lệ phí” có thể khiến người Việt nghĩ là giảm giá chung hoặc khuyến mãi. Fee waiver là thuật ngữ hành chính: một cơ quan cho phép không nộp khoản phí bắt buộc, thường vì thu nhập thấp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If you can't afford the fee, you may request a fee waiver.”
Nếu bạn không đủ khả năng trả phí, bạn có thể xin miễn lệ phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can't afford→can't‿affordNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- request a→request‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Attach proof of income with your fee waiver request.”
Đính kèm giấy chứng minh thu nhập với đơn xin miễn lệ phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Attach→AᴅachÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your fee waiver was approved, so you owe nothing today.”
Đơn xin miễn lệ phí của bạn đã được duyệt, nên hôm nay bạn không phải trả gì.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →