faulty

ˈfɔːlti
FAWL·tee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bị hỏng, có vấn đề

Cách dùng · Usage

Faulty mô tả đồ vật, thiết bị hoặc lập luận có lỗi khiến nó hoạt động sai hoặc không đáng tin. Trong công việc, máy quét thẻ faulty làm nhân viên không vào được; khi học, thí nghiệm thất bại vì faulty equipment; đời thường, dây sạc faulty làm điện thoại chập chờn. Dễ nhầm với broken: broken thường hỏng hẳn, còn faulty có thể vẫn chạy nhưng có vấn đề. Cụm phổ biến: faulty wiring.

Sắc thái · Nuance

“Bị hỏng” dễ khiến nghĩ thiết bị đã hỏng hoàn toàn. Faulty nghĩa là có lỗi nên hoạt động sai hoặc kết quả không đáng tin; dùng được cho dây điện, máy móc, lập luận, dữ liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “máy bị lỗi”, người học hay viết “the machine is error”. Error là danh từ. Đúng: “The machine is faulty” hoặc “There is an error in the system.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

brokenNói đã hỏng hoặc không dùng được, thường là kết quả thấy rõ.
defectiveTrang trọng hơn, hay nói lỗi sản xuất hoặc không đạt tiêu chuẩn.
incorrectChỉ sai về thông tin hoặc câu trả lời, không nhất thiết lỗi máy móc.
faultyDùng khi có lỗi trong cách hoạt động, thiết kế hoặc lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A faulty cable caused the sound problem.

Một dây cáp bị lỗi đã gây ra sự cố âm thanh.

💡 email

The faulty badge reader has been reported.

Máy đọc thẻ bị hỏng đã được báo cáo.

📊 presentation

The slide explains how to spot faulty equipment.

Trang chiếu giải thích cách phát hiện thiết bị bị lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

faulty wiringhệ thống dây lỗi
faulty equipmentthiết bị bị lỗi
faulty logiclập luận sai
faulty datadữ liệu sai lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2