Nghĩa · Meaning
bị đổ bể, thất bại (kế hoạch)
Cách dùng · Usage
Nói khi một kế hoạch, thỏa thuận hoặc đặt chỗ tưởng đã xong nhưng cuối cùng không thành, như thuê địa điểm bị hủy, giao dịch không ký được, hoặc bạn bè bỏ chuyến đi.
Sắc thái · Nuance
“Đổ bể” trong tiếng Việt có thể nghe cảm xúc hoặc do ai phá. Fall through thường trung tính: một kế hoạch, giao dịch, sắp xếp không thành như dự định, không nhất thiết có người đáng trách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “kế hoạch bị hủy”, người Việt hay dùng bị động: “The plan was fallen through.” Fall through là nội động từ: “The plan fell through” hoặc “The booking fell through.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The venue booking fell through, so we need another option.”
Việc đặt địa điểm bị đổ bể, nên chúng ta cần phương án khác.
“If the supplier deal falls through, we have a backup.”
Nếu thỏa thuận với nhà cung cấp đổ bể, chúng ta vẫn có phương án dự phòng.
“Our lunch plan fell through because the cafe was closed.”
Kế hoạch ăn trưa của chúng tôi bị hỏng vì quán cà phê đóng cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →