figure out

ˈfɪɡjər aʊt
FIHG·yer·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hiểu ra, tìm ra (nguyên nhân, cách làm)

Cách dùng · Usage

Dùng khi đang cố hiểu nguyên nhân hoặc cách làm: sửa lỗi máy tính, đọc hóa đơn khó hiểu, tìm lịch trình phù hợp. Thân mật hơn solve và nhấn mạnh quá trình tự tìm ra.

Sắc thái · Nuance

“Hiểu ra” dễ khiến người Việt dùng như hiểu ngay lập tức. Figure out nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, thử, phân tích rồi mới tìm ra lời giải; thân mật-trung tính, rất tự nhiên trong công việc hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandChỉ trạng thái hiểu.
find outNghĩa là biết được thông tin, có thể do người khác nói hoặc do tìm kiếm.
solveNhấn vào kết quả giải quyết xong, hợp với toán, vụ việc hoặc lỗi kỹ thuật.
figure outNằm giữa hiểu và giải quyết, rõ nhất ở việc tự suy nghĩ ra đáp án.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to figure out why the report numbers do not match.

Chúng ta cần tìm hiểu tại sao các con số trong báo cáo không khớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • figure outfigure‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I am still trying to figure out the new expense system.

Tôi vẫn đang cố tìm hiểu hệ thống chi phí mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • figure outfigure‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new expensenew‿expenseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Once we figure out the cause, we will share an update.

Khi tìm ra nguyên nhân, chúng tôi sẽ chia sẻ thông tin cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • figure outfigure‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • share anshare‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

figure out a waytìm ra cách làm
figure out the problemtìm ra vấn đề
figure out what happenedhiểu chuyện đã xảy ra
figure out how to use itbiết cách dùng nó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2