fast-track

ˈfæst træk
FAST·trak2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đẩy nhanh quy trình

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn đưa việc gì vào quy trình nhanh hơn bình thường: duyệt hồ sơ gấp, xử lý đơn hàng cho khách quan trọng, cấp quyền truy cập sớm. Hay dùng trong công việc.

Sắc thái · Nuance

“Đẩy nhanh” có thể là làm nhanh hơn nói chung. Fast-track hàm ý cho đi theo tuyến ưu tiên, bỏ bớt thời gian chờ hoặc thủ tục thường lệ; dùng nhiều trong hành chính, y tế, tuyển dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “fast this order” vì “làm nhanh đơn này”. Fast không làm động từ kiểu đó. Đúng là “fast-track this order” hoặc “expedite this order” trong ngữ cảnh công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expediteĐẩy nhanh xử lý, giọng chính thức trong công việc và văn bản.
speed upLàm nhanh hơn nói chung, dùng rất rộng.
prioritizeXếp việc lên trước, chưa chắc rút ngắn toàn bộ quy trình.
fast-trackĐưa vào luồng ưu tiên để rút ngắn thủ tục hoặc thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to fast-track this order for the client.

Chúng ta có thể cần xử lý nhanh đơn hàng này cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this orderthis‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you fast-track the access request?

Bạn có thể xử lý nhanh yêu cầu cấp quyền truy cập không?

📊 presentation

The proposal explains how we can fast-track urgent cases.

Bản đề xuất giải thích cách chúng ta có thể xử lý nhanh các trường hợp khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposal explainsproposal‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • track urgenttrack‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fast-track an applicationưu tiên xử lý đơn
fast-track approvalđẩy nhanh phê duyệt
a fast-track programchương trình ưu tiên nhanh
fast-track a patientưu tiên bệnh nhân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2