Nghĩa · Meaning
bất hòa, cạch mặt nhau sau khi cãi vã
Cách dùng · Usage
Fall out with dùng khi quan hệ rạn nứt vì một chuyện cụ thể: cãi nhau vì tiền, giận bạn thân sau lời nói nặng, hoặc không nhìn mặt người thân sau một quyết định gây tổn thương.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bất hòa” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là không hợp tính. Fall out with nhấn vào một cuộc cãi vã hoặc sự kiện cụ thể làm quan hệ thân thiết bị lạnh đi; văn nói, tự nhiên hơn “end a relationship”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “I conflicted with my friend” vì “mâu thuẫn với” dùng như động từ. Trong tiếng Anh tự nhiên phải là “I fell out with my friend”, và dùng over cho lý do: “over money”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They fell out over money and haven't spoken in two years.”
Họ bất hòa vì chuyện tiền bạc và đã hai năm không nói chuyện với nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fell out→fell‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- spoken in→spoken‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I fell out with my cousin after he missed my wedding without any explanation.”
Tôi bất hòa với anh họ sau khi anh ấy vắng mặt ở đám cưới của tôi mà không một lời giải thích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fell out→fell‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cousin after→cousin‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- without any→without‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- explanation→explanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The band split up because the two lead singers fell out with each other.”
Ban nhạc tan rã vì hai giọng ca chính bất hòa với nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- split up→split‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fell out→fell‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with each→with‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →