fall behind

fɔːl bɪˈhaɪnd
fawl·bih·HEYEND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tụt lại phía sau (lịch trình, công việc)

Cách dùng · Usage

Fall behind diễn tả bị chậm so với tiến độ: bài tập chất đống, trả lời tin nhắn muộn, dự án trễ vì có người nghỉ bệnh. Thường đi với on, in hoặc schedule.

Sắc thái · Nuance

“Tụt lại phía sau” dễ làm người Việt nghĩ đến khoảng cách vật lý. “Fall behind” thường nói về tiến độ, tiền trả, bài học, email; sắc thái là không theo kịp mức kỳ vọng hoặc hạn chót.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trễ deadline”, người học hay viết “I fell behind deadline”. Cần dùng “on” cho việc phải làm: “I fell behind on replies,” hoặc “behind schedule” cho lịch trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lag behindHơi trang trọng hoặc phân tích hơn, nói chậm hơn người khác hay chuẩn mực.
get behindThân mật, thường nói việc hoặc khoản phải trả bắt đầu bị dồn lại.
be lateChỉ đơn giản là muộn, không nhấn sự tụt lại tích lũy.
fall behindNói khoảng cách dần xuất hiện vì không theo kịp tiến độ yêu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We fell behind after two team members got sick.

Chúng tôi bị chậm tiến độ sau khi hai thành viên trong nhóm bị ốm.

💡 email

I'm sorry I fell behind on replies this week.

Xin lỗi vì tuần này tôi bị trễ trong việc trả lời.

📊 presentation

The chart shows where production fell behind.

Biểu đồ cho thấy sản xuất bị chậm ở khâu nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fall behind schedulechậm so với lịch
fall behind on paymentschậm trả tiền
fall behind in classtụt lại trong lớp
fall further behindngày càng tụt lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2