face the music

feɪs ðə ˈmjuzɪk
fays·thuh·MYOO·zihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đối mặt với hậu quả, chịu trách nhiệm

Cách dùng · Usage

Cụm này rất đời thường khi ai đó phải chịu hậu quả sau lỗi của mình: trễ hạn nên gặp sếp, nói dối nên phải xin lỗi, hoặc thi rớt vì không học và phải giải thích với gia đình.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “đối mặt với âm nhạc” hoàn toàn sai. Face the music is an informal idiom meaning accept blame, criticism, punishment, or unpleasant consequences after your action.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take responsibilityTrung tính và chín chắn, chỉ việc nhận trách nhiệm nói chung.
accept the consequencesTrực tiếp nói đến việc chấp nhận hậu quả, ít màu thành ngữ hơn.
pay the priceNhấn vào tổn thất, hình phạt hoặc cái giá phải chịu.
face the musicGợi cảnh phải đứng ra đối mặt điều mình từng muốn tránh.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

He made the mistake, so now he has to face the music.

Anh ấy đã gây ra lỗi, nên giờ phải đối mặt với hậu quả.

🏫 school

You skipped the exam, and now you have to face the music.

Cậu đã bỏ thi, giờ phải chịu hậu quả thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • exam andexam‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

Instead of hiding, she decided to face the music and apologize.

Thay vì trốn tránh, cô ấy quyết định đối mặt và xin lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Instead ofinstead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • music andmusic‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

time to face the musicđến lúc chịu hậu quả
finally face the musiccuối cùng chịu trách nhiệm
make him face the musicbắt anh ấy chịu trách nhiệm
avoid facing the musicné tránh hậu quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2