face the music
Nghĩa · Meaning
đối mặt với hậu quả, chịu trách nhiệm
Cách dùng · Usage
Cụm này rất đời thường khi ai đó phải chịu hậu quả sau lỗi của mình: trễ hạn nên gặp sếp, nói dối nên phải xin lỗi, hoặc thi rớt vì không học và phải giải thích với gia đình.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “đối mặt với âm nhạc” hoàn toàn sai. Face the music is an informal idiom meaning accept blame, criticism, punishment, or unpleasant consequences after your action.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He made the mistake, so now he has to face the music.”
Anh ấy đã gây ra lỗi, nên giờ phải đối mặt với hậu quả.
“You skipped the exam, and now you have to face the music.”
Cậu đã bỏ thi, giờ phải chịu hậu quả thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- exam and→exam‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Instead of hiding, she decided to face the music and apologize.”
Thay vì trốn tránh, cô ấy quyết định đối mặt và xin lỗi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Instead of→instead‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- music and→music‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →