Nghĩa · Meaning
sự đuổi ra khỏi nhà, sự trục xuất
Cách dùng · Usage
Từ này xuất hiện khi người thuê có nguy cơ bị buộc rời khỏi nhà vì nợ tiền thuê, vi phạm hợp đồng hoặc tranh chấp với chủ nhà. Hay thấy trong thư báo, tư vấn pháp lý, hoặc tin tức nhà ở.
Sắc thái · Nuance
Nếu dịch là “trục xuất,” người Việt có thể liên tưởng đến bị đuổi khỏi quốc gia. Eviction hẹp hơn: việc chủ nhà loại người thuê khỏi nhà thuê bằng thủ tục pháp lý, không phải mọi kiểu đuổi đi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bị đuổi khỏi nhà,” người học hay viết “the landlord evicted me out of the apartment.” Evict already includes removal: correct “The landlord evicted me from the apartment.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I got an eviction notice because my rent was two months late.”
Tôi nhận được thông báo đuổi ra khỏi nhà vì trễ tiền thuê hai tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got an→got‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A landlord must go to court before an eviction is legal.”
Chủ nhà phải ra tòa trước khi việc đuổi ra khỏi nhà là hợp pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- before an→before‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- eviction is→eviction‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do you know any group that helps tenants fight an unfair eviction?”
Bạn có biết nhóm nào giúp người thuê chống lại việc đuổi nhà bất công không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- know any→know‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fight an→fight‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- unfair eviction→unfair‿evictionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →