eviction

ɪˈvɪkʃən
ih·VIHK·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự đuổi ra khỏi nhà, sự trục xuất

Cách dùng · Usage

Từ này xuất hiện khi người thuê có nguy cơ bị buộc rời khỏi nhà vì nợ tiền thuê, vi phạm hợp đồng hoặc tranh chấp với chủ nhà. Hay thấy trong thư báo, tư vấn pháp lý, hoặc tin tức nhà ở.

Sắc thái · Nuance

Nếu dịch là “trục xuất,” người Việt có thể liên tưởng đến bị đuổi khỏi quốc gia. Eviction hẹp hơn: việc chủ nhà loại người thuê khỏi nhà thuê bằng thủ tục pháp lý, không phải mọi kiểu đuổi đi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bị đuổi khỏi nhà,” người học hay viết “the landlord evicted me out of the apartment.” Evict already includes removal: correct “The landlord evicted me from the apartment.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

move-outViệc dọn ra khỏi nhà nói chung, có thể hoàn toàn tự nguyện.
removalSự đưa người hoặc vật ra khỏi nơi nào đó, ít sắc thái luật thuê nhà.
expulsionPhù hợp với việc bị đuổi khỏi trường hay tổ chức hơn là nhà thuê.
evictionViệc bị buộc rời khỏi chỗ thuê qua thủ tục pháp lý hoặc chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 밀린 월세로 통지를 받았을 때

I got an eviction notice because my rent was two months late.

Tôi nhận được thông báo đuổi ra khỏi nhà vì trễ tiền thuê hai tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got angot‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 법률 상담을 받을 때

A landlord must go to court before an eviction is legal.

Chủ nhà phải ra tòa trước khi việc đuổi ra khỏi nhà là hợp pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before anbefore‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • eviction iseviction‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 세입자 단체에 도움을 청할 때

Do you know any group that helps tenants fight an unfair eviction?

Bạn có biết nhóm nào giúp người thuê chống lại việc đuổi nhà bất công không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • know anyknow‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fight anfight‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • unfair evictionunfair‿evictionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eviction noticethông báo trục xuất khỏi nhà thuê
face evictionđối mặt việc bị đuổi nhà
eviction proceedingsthủ tục pháp lý đuổi nhà
illegal evictionđuổi nhà trái pháp luật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2