Nghĩa · Meaning
giảm bớt áp lực hoặc cường độ
Cách dùng · Usage
Ease off nói khi áp lực, tốc độ hoặc thái độ căng thẳng giảm xuống: sếp bớt thúc deadline, mưa nhẹ dần, giáo viên giao ít bài hơn. Có thể dùng cho người hoặc tình huống.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giảm bớt” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là giảm số lượng. “Ease off” thường nói về lực ép, tốc độ, mưa, hoặc thái độ căng; sắc thái là nới nhẹ, bớt thúc ép, thân mật hơn “reduce”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager eased off during lunch and let the team relax.”
Người quản lý đã dịu bớt trong bữa trưa và để cả nhóm thư giãn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager eased→manager‿easedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch and→lunch‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her follow-up email eased off the pressure by giving us another day.”
Email tiếp theo của cô ấy đã giảm áp lực bằng cách cho chúng tôi thêm một ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- follow up→follow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- email eased→email‿easedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- giving us→giving‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I eased off the pace when I saw the trainee was overwhelmed.”
Tôi giảm nhịp độ lại khi thấy thực tập sinh bị quá tải.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- eased off→eased‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was overwhelmed→was‿overwhelmedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →