ease off

iːz ɔːf
eez·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giảm bớt áp lực hoặc cường độ

Cách dùng · Usage

Ease off nói khi áp lực, tốc độ hoặc thái độ căng thẳng giảm xuống: sếp bớt thúc deadline, mưa nhẹ dần, giáo viên giao ít bài hơn. Có thể dùng cho người hoặc tình huống.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giảm bớt” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là giảm số lượng. “Ease off” thường nói về lực ép, tốc độ, mưa, hoặc thái độ căng; sắc thái là nới nhẹ, bớt thúc ép, thân mật hơn “reduce”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceTừ chung và chính thức cho việc giảm số lượng hoặc mức độ.
slow downGiảm tốc độ, hợp với xe, nhịp làm việc hoặc tốc độ nói.
let upThân mật, nói mưa, áp lực hay đau đớn dịu bớt.
ease offCó thể là ai đó giảm lực cố ý hoặc tình hình tự nhiên dịu xuống.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The manager eased off during lunch and let the team relax.

Người quản lý đã dịu bớt trong bữa trưa và để cả nhóm thư giãn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager easedmanager‿easedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch andlunch‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her follow-up email eased off the pressure by giving us another day.

Email tiếp theo của cô ấy đã giảm áp lực bằng cách cho chúng tôi thêm một ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email easedemail‿easedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • giving usgiving‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I eased off the pace when I saw the trainee was overwhelmed.

Tôi giảm nhịp độ lại khi thấy thực tập sinh bị quá tải.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • eased offeased‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was overwhelmedwas‿overwhelmedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ease off the gasnhả chân ga
ease off the pressuregiảm bớt áp lực
rain starts to ease offmưa bắt đầu ngớt
ease off a littlenới nhẹ một chút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2