dry run

draɪ rʌn
dreye·ruhn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

diễn tập, chạy thử trước

Cách dùng · Usage

Nói về lần chạy thử trước khi làm thật: tập thuyết trình để canh giờ, thử chia sẻ màn hình trước cuộc họp, diễn tập sự kiện để phát hiện lỗi âm thanh.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “diễn tập” dễ nghĩ tới buổi tập chính thức như sân khấu/quân sự. Dry run thường thân mật trong công việc: chạy thử quy trình, họp, demo để bắt lỗi kỹ thuật trước khi làm thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “chạy thử”, người Việt dễ nói “run dry” hoặc “test run” cho mọi trường hợp. Sai: “We will run dry tomorrow.” Đúng: “We will do a dry run tomorrow.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rehearsalHợp khi con người luyện trước trình tự, lời thoại hoặc động tác cho sự kiện.
test runCách nói rộng cho việc chạy thử máy móc, hệ thống hoặc quy trình.
pilotThường là thử nghiệm vận hành quy mô nhỏ, có thể ảnh hưởng tới người dùng thật.
dry runLà mô phỏng trước lượt chính để tìm lỗi, thiếu sót và vấn đề trong quy trình.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We scheduled a dry run to check the timing and screen sharing.

Chúng tôi đã lên lịch một buổi diễn tập để kiểm tra thời gian và việc chia sẻ màn hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scheduled ascheduled‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • timing andtiming‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The dry run revealed that the room microphone was too quiet.

Buổi diễn tập cho thấy micrô của phòng quá nhỏ.

💡 email

Please attend the dry run if you are speaking on stage.

Xin hãy tham dự buổi diễn tập nếu bạn phát biểu trên sân khấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please attendplease‿attendNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • run ifrun‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speaking onspeaking‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do a dry runchạy thử một lần
dry run before launchchạy thử trước ra mắt
practice dry runbuổi chạy thử luyện tập
dry run of the presentationchạy thử bài thuyết trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2