Nghĩa · Meaning
ghé qua để làm gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng drop by for khi muốn nói ghé nhanh, không ở lâu, để uống, lấy, trao đổi hoặc chào ai đó. Ở công ty: drop by for a quick update sau họp. Khi học: drop by for tutoring trước bài kiểm tra. Đời thường: drop by for coffee cuối tuần. Dễ nhầm với visit, trang trọng và lâu hơn; stop by gần giống nhưng không luôn nói rõ mục đích. Cụm quen: drop by for a minute.
Sắc thái · Nuance
“Ghé qua để” trong tiếng Việt khá rộng, nhưng drop by for nhấn mạnh chuyến thăm ngắn, không quá lên kế hoạch, nhằm uống/ăn/trò chuyện/làm gì đó. Nó thân mật, không hợp bối cảnh lễ nghi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không bắt buộc giới từ sau “ghé”, người học viết “drop by coffee”. Sai: Drop by coffee after work. Đúng: Drop by for coffee. Nếu là địa điểm: drop by the office.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Drop by for coffee if your meeting ends early.”
Ghé qua uống cà phê nếu cuộc họp của bạn kết thúc sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- ends early→ends‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll drop by for ten minutes before the workshop.”
Tôi sẽ ghé qua khoảng mười phút trước buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can drop by for a badge at reception.”
Bạn có thể ghé qua quầy lễ tân để lấy thẻ ra vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- badge at→badge‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →