draw a line between

drɔː ə laɪn bɪˈtwiːn
draw·uh·leyen·bih·TWEEN5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

vạch ra ranh giới, phân biệt rõ hai điều

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn phân biệt rõ hai việc dễ lẫn: việc gấp và việc có thể chờ, góp ý và chỉ trích, trách nhiệm của nhóm này với nhóm khác.

Sắc thái · Nuance

“Vạch ranh giới” trong tiếng Việt có thể nghe rất hình ảnh hoặc cứng rắn. Draw a line between trong tiếng Anh thường tự nhiên hơn, dùng cho ranh giới thực tế, đạo đức hoặc ưu tiên, không nhất thiết gay gắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ranh giới giữa A với B”, người học hay viết “draw a line between A with B”. Cấu trúc đúng là between A and B: “draw a line between urgent and optional tasks.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

distinguish betweenTrung tính và học thuật hơn, nghĩa là phân biệt hai đối tượng.
separateGợi việc chia tách vật lý hoặc phân loại thành các nhóm riêng.
set boundariesDùng khi đặt giới hạn trong quan hệ hoặc phạm vi công việc, có sắc thái thực hành.
draw a line betweenVừa nói phân biệt vừa nói đặt ranh giới, hữu ích khi giải thích tiêu chuẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to draw a line between urgent and optional tasks.

Chúng ta cần phân biệt rõ giữa việc khẩn cấp và việc không bắt buộc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • between urgentbetween‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and optionaland‿optionalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide draws a line between risk and impact.

Slide này phân biệt rõ giữa rủi ro và tác động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draws adraws‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • risk andrisk‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The policy draws a line between personal and business use.

Chính sách này phân biệt rõ giữa việc dùng cá nhân và dùng cho công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draws adraws‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • personal andpersonal‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • business usebusiness‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a line between work and hometách công việc và nhà
draw a clear line betweenvạch ranh giới rõ
draw a line between right and wrongphân biệt đúng sai
hard to draw a line betweenkhó phân ranh giữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2