downtime

ˈdaʊntaɪm
DOWN·teyem2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời gian hệ thống ngừng hoạt động, thời gian rảnh

Cách dùng · Usage

Downtime có thể là lúc máy chủ, app hoặc máy móc tạm ngừng chạy; trong đời thường cũng nói về thời gian nghỉ giữa ca, cuối tuần, hay lúc ít việc.

Sắc thái · Nuance

Vì “downtime” có thể là “thời gian rảnh”, người Việt dễ hiểu nhầm thành giờ nghỉ cá nhân. Trong môi trường kỹ thuật, nó chủ yếu là thời gian hệ thống không hoạt động, thường mang sắc thái sự cố hoặc bảo trì.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hệ thống bị downtime”, người học hay viết “The system is downtime”. Downtime là danh từ, không phải tính từ: sai “is downtime”; đúng “has downtime” hoặc “is down.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

breakChỉ khoảng nghỉ của con người, ít dùng cho sự cố máy móc.
outageNhấn vào sự kiện mất điện, mất mạng hoặc dịch vụ bị ngắt.
restMang nghĩa nghỉ ngơi thể chất rõ hơn.
idle timeLà thời gian người hoặc thiết bị không có việc để làm.
downtimeCó thể là thời gian nghỉ có chủ ý hoặc lúc hệ thống ngừng ngoài ý muốn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

There will be two hours of downtime tonight.

Tối nay sẽ có hai giờ ngừng hoạt động.

💡 meeting

We should use downtime to update the equipment.

Chúng ta nên tận dụng thời gian ngừng để cập nhật thiết bị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should useshould‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows a drop in downtime this quarter.

Biểu đồ cho thấy thời gian ngừng hoạt động giảm trong quý này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drop indrop‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scheduled downtimethời gian dừng đã lên lịch
server downtimemáy chủ ngừng hoạt động
reduce downtimegiảm thời gian dừng
some downtimemột khoảng ngừng hoạt động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2