double-book

ˌdʌbəl ˈbʊk
duh·buhl·BOOK3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đặt trùng lịch vào cùng một thời điểm

Cách dùng · Usage

Double-book là lỡ xếp hai việc cùng giờ: nhận hai cuộc họp trùng lịch, đặt một phòng cho hai nhóm, hoặc hẹn bác sĩ đúng lúc đã có cuộc gọi quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“Đặt trùng lịch” đúng ý, nhưng double-book thường hàm ý lỗi sắp xếp trong lịch hẹn, phòng, bác sĩ, chuyến đi. Nó trung tính, đời thường; không nhất thiết là cố tình nhận hai việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

overbookDùng khi nhận đặt chỗ vượt quá sức chứa, như chuyến bay hay khách sạn.
schedule a conflictDiễn đạt được ý trùng lịch nhưng nghe giải thích và kém tự nhiên hơn.
clashChỉ hai lịch bị xung đột, nhưng không nhấn mạnh lỗi đặt hai việc cùng lúc.
double-bookNói rõ việc lỡ đặt hai cuộc hẹn hay dịch vụ vào cùng một thời điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I double-booked myself, so I’ll join ten minutes late.

Tôi đã đặt trùng lịch nên sẽ tham gia muộn mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry, the room was double-booked by mistake.

Xin lỗi, phòng đã bị đặt trùng do nhầm lẫn.

💡 lunch

The manager double-booked two lunch reservations.

Quản lý đã đặt trùng hai chỗ đặt bàn ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

double-book a meetingđặt trùng một cuộc họp
double-booked schedulelịch bị trùng
double-booked roomphòng bị đặt trùng
accidentally double-bookvô tình đặt trùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2