Nghĩa · Meaning
đặt trùng lịch vào cùng một thời điểm
Cách dùng · Usage
Double-book là lỡ xếp hai việc cùng giờ: nhận hai cuộc họp trùng lịch, đặt một phòng cho hai nhóm, hoặc hẹn bác sĩ đúng lúc đã có cuộc gọi quan trọng.
Sắc thái · Nuance
“Đặt trùng lịch” đúng ý, nhưng double-book thường hàm ý lỗi sắp xếp trong lịch hẹn, phòng, bác sĩ, chuyến đi. Nó trung tính, đời thường; không nhất thiết là cố tình nhận hai việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I double-booked myself, so I’ll join ten minutes late.”
Tôi đã đặt trùng lịch nên sẽ tham gia muộn mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, the room was double-booked by mistake.”
Xin lỗi, phòng đã bị đặt trùng do nhầm lẫn.
“The manager double-booked two lunch reservations.”
Quản lý đã đặt trùng hai chỗ đặt bàn ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →