doomscrolling

ˈdumˌskroʊlɪŋ
DOOMS·kroh·lihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc lướt xem tin tức tiêu cực liên tục không dừng lại được

Cách dùng · Usage

Doomscrolling là khi cứ lướt tin xấu dù đã mệt: đọc chiến tranh trước khi ngủ, xem tai nạn liên tục trên mạng xã hội, hoặc kiểm tra tin kinh tế khiến tâm trạng nặng hơn.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là lướt tin xấu, nhưng doomscrolling nhấn mạnh thói quen tự cuốn vào luồng tin tiêu cực dù biết nó làm mình mệt. Từ này hiện đại, thân mật, gắn với mạng xã hội và lo âu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scroll throughTrung tính, chỉ lướt xem màn hình, ảnh, sản phẩm hay bài đăng.
browseRộng, nghĩa là xem lướt web hoặc cửa hàng, không có sắc thái tiêu cực.
doomscrollingLướt mãi tin tiêu cực khiến tâm trạng nặng nề nhưng khó dừng lại.
binge-readNhấn vào đọc nhiều nội dung liên tục, không nhất thiết gây lo âu.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking to a friend about sleep habits

I was up until 2 a.m. doomscrolling instead of sleeping.

Tôi thức đến 2 giờ sáng lướt tin tiêu cực thay vì đi ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was upwas‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • until auntil‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • doomscrolling insteaddoomscrolling‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Giving advice about mental health

Doomscrolling before bed really messes with your mood.

Lướt tin tiêu cực trước khi ngủ thật sự ảnh hưởng xấu đến tâm trạng của bạn.

💡 Describing a bad habit at work

Every time there's breaking news, I catch myself doomscrolling at my desk.

Mỗi lần có tin nóng, tôi lại thấy mình ngồi ở bàn lướt tin tiêu cực mãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • news Inews‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • doomscrolling atdoomscrolling‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

late-night doomscrollinglướt tin xấu khuya
stop doomscrollingngừng lướt tin tiêu cực
doomscrolling on social medialướt tin xấu mạng xã hội
fall into doomscrollingsa vào lướt tin xấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2