doomscrolling
Nghĩa · Meaning
việc lướt xem tin tức tiêu cực liên tục không dừng lại được
Cách dùng · Usage
Doomscrolling là khi cứ lướt tin xấu dù đã mệt: đọc chiến tranh trước khi ngủ, xem tai nạn liên tục trên mạng xã hội, hoặc kiểm tra tin kinh tế khiến tâm trạng nặng hơn.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là lướt tin xấu, nhưng doomscrolling nhấn mạnh thói quen tự cuốn vào luồng tin tiêu cực dù biết nó làm mình mệt. Từ này hiện đại, thân mật, gắn với mạng xã hội và lo âu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I was up until 2 a.m. doomscrolling instead of sleeping.”
Tôi thức đến 2 giờ sáng lướt tin tiêu cực thay vì đi ngủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was up→was‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- until a→until‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- doomscrolling instead→doomscrolling‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Doomscrolling before bed really messes with your mood.”
Lướt tin tiêu cực trước khi ngủ thật sự ảnh hưởng xấu đến tâm trạng của bạn.
“Every time there's breaking news, I catch myself doomscrolling at my desk.”
Mỗi lần có tin nóng, tôi lại thấy mình ngồi ở bàn lướt tin tiêu cực mãi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- news I→news‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- doomscrolling at→doomscrolling‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →