delinquent

dɪˈlɪŋkwənt
dih·LIHNG·kwuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quá hạn (chưa thanh toán)

Cách dùng · Usage

Delinquent thường xuất hiện trong thư ngân hàng, tín dụng, tiền thuê hoặc khoản vay khi một khoản thanh toán đã quá hạn. Nói về tài khoản, hóa đơn, khoản nợ; giọng nghiêm túc, tài chính.

Sắc thái · Nuance

“Quá hạn” làm người Việt nghĩ chỉ là trễ ngày thanh toán. Delinquent mang sắc thái tài chính-pháp lý: tài khoản hay khoản trả góp đã vi phạm nghĩa vụ, có thể ảnh hưởng tín dụng, không chỉ “late” nhẹ nhàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

delinquentĐã quá hạn và chưa thực hiện nghĩa vụ, thường trong nợ hoặc thanh toán.
lateNghĩa rộng là muộn, dùng cả cho đến trễ một lần chứ không chỉ nợ.
overdueQuá hạn nộp, trả hoặc hoàn thành, thường ít tính pháp lý hơn delinquent.
defaultedBị coi là không trả nợ theo cam kết, có thể là giai đoạn nghiêm trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 신용카드 회사에서 전화가 왔을 때

Your account is 30 days delinquent, and the past-due balance is now $145.

Tài khoản của bạn đã quá hạn 30 ngày, số dư quá hạn hiện là 145 đô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your accountyour‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • delinquent anddelinquent‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • balance isbalance‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 신용 보고서를 확인하다가 발견했을 때

One delinquent payment from last year is still hurting my credit history.

Một lần thanh toán quá hạn từ năm ngoái vẫn ảnh hưởng xấu đến lịch sử tín dụng của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • year isyear‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 재산세 고지서를 늦게 받았을 때

If the property tax stays delinquent, the county can put a lien on the house.

Nếu thuế tài sản vẫn quá hạn, quận có thể đặt quyền cầm giữ lên căn nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lien onlien‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

delinquent accounttài khoản quá hạn
delinquent paymentkhoản thanh toán quá hạn
become delinquentbị chuyển sang quá hạn
juvenile delinquenttrẻ vị thành niên phạm pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2