Nghĩa · Meaning
quá hạn (chưa thanh toán)
Cách dùng · Usage
Delinquent thường xuất hiện trong thư ngân hàng, tín dụng, tiền thuê hoặc khoản vay khi một khoản thanh toán đã quá hạn. Nói về tài khoản, hóa đơn, khoản nợ; giọng nghiêm túc, tài chính.
Sắc thái · Nuance
“Quá hạn” làm người Việt nghĩ chỉ là trễ ngày thanh toán. Delinquent mang sắc thái tài chính-pháp lý: tài khoản hay khoản trả góp đã vi phạm nghĩa vụ, có thể ảnh hưởng tín dụng, không chỉ “late” nhẹ nhàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your account is 30 days delinquent, and the past-due balance is now $145.”
Tài khoản của bạn đã quá hạn 30 ngày, số dư quá hạn hiện là 145 đô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your account→your‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- delinquent and→delinquent‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- balance is→balance‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One delinquent payment from last year is still hurting my credit history.”
Một lần thanh toán quá hạn từ năm ngoái vẫn ảnh hưởng xấu đến lịch sử tín dụng của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- year is→year‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If the property tax stays delinquent, the county can put a lien on the house.”
Nếu thuế tài sản vẫn quá hạn, quận có thể đặt quyền cầm giữ lên căn nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lien on→lien‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →