deduction

dɪˈdʌkʃən
dih·DUHK·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khoản khấu trừ

Cách dùng · Usage

Deduction hay gặp trong tiền lương, hóa đơn thuê nhà, thuế hoặc tiền đặt cọc: một khoản bị trừ khỏi tổng số. Từ này khá chính thức, dùng khi hỏi vì sao bị trừ tiền.

Sắc thái · Nuance

“Khấu trừ” dễ làm người Việt nghĩ đến kế toán hoặc thuế. Deduction rộng hơn: bất kỳ khoản bị trừ khỏi tổng tiền, lương, tiền đặt cọc; sắc thái trung tính, nhưng trong thuê nhà có thể gây tranh cãi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bị trừ tiền vệ sinh”, người học hay viết “They deducted me $50.” Đúng là trừ khỏi tiền hoặc khoản đặt cọc: “They deducted $50 from my deposit” hoặc “There was a $50 deduction.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

deductionKhoản được trừ khỏi số tiền, hoặc cách suy luận logic từ tiền đề.
discountGiảm giá khi mua hàng, khác với khoản khấu trừ thuế hay lương.
subtractionPhép trừ trong toán học, không mang nghĩa ưu đãi hay thủ tục thuế.
inferenceSự suy ra từ bằng chứng; deduction là một kiểu suy luận chặt hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 보증금 명세를 받았을 때

There is a deduction for cleaning that I do not understand.

Có một khoản khấu trừ cho việc dọn dẹp mà tôi không hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that Ithat‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not understandnot‿understandNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 부당 공제에 이의를 제기할 때

That deduction is unfair because the carpet was already worn.

Khoản khấu trừ đó là bất công vì thảm đã cũ sẵn rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deduction isdeduction‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was alreadywas‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 증빙을 요구할 때

Please send receipts for every deduction from my deposit.

Vui lòng gửi hóa đơn cho mọi khoản khấu trừ từ tiền cọc của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for everyfor‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tax deductionkhoản khấu trừ thuế
payroll deductionkhoản trừ từ lương
standard deductionmức khấu trừ chuẩn
make a deductionthực hiện khoản khấu trừ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2