Nghĩa · Meaning
khoản khấu trừ
Cách dùng · Usage
Deduction hay gặp trong tiền lương, hóa đơn thuê nhà, thuế hoặc tiền đặt cọc: một khoản bị trừ khỏi tổng số. Từ này khá chính thức, dùng khi hỏi vì sao bị trừ tiền.
Sắc thái · Nuance
“Khấu trừ” dễ làm người Việt nghĩ đến kế toán hoặc thuế. Deduction rộng hơn: bất kỳ khoản bị trừ khỏi tổng tiền, lương, tiền đặt cọc; sắc thái trung tính, nhưng trong thuê nhà có thể gây tranh cãi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bị trừ tiền vệ sinh”, người học hay viết “They deducted me $50.” Đúng là trừ khỏi tiền hoặc khoản đặt cọc: “They deducted $50 from my deposit” hoặc “There was a $50 deduction.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a deduction for cleaning that I do not understand.”
Có một khoản khấu trừ cho việc dọn dẹp mà tôi không hiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that I→that‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not understand→not‿understandNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“That deduction is unfair because the carpet was already worn.”
Khoản khấu trừ đó là bất công vì thảm đã cũ sẵn rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deduction is→deduction‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was already→was‿alreadyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send receipts for every deduction from my deposit.”
Vui lòng gửi hóa đơn cho mọi khoản khấu trừ từ tiền cọc của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for every→for‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →