day-of

ˈdeɪ ʌv
DAY·uhv2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc ngày diễn ra sự kiện hoặc lịch trình

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói việc xảy ra đúng ngày sự kiện: thay đổi lịch, câu hỏi của khách, người phụ trách tại chỗ. Thường đứng trước danh từ như day-of plan, day-of staff.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc ngày diễn ra” dễ bị hiểu là một cụm thời gian bình thường. Day-of là tính từ ghép rất thực dụng trong tổ chức sự kiện, chỉ những việc phát sinh hoặc được xử lý ngay trong ngày diễn ra, không phải trước đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt cụm bổ nghĩa sau danh từ, người học viết “schedule day-of” hoặc “changes in day event”. Trong tiếng Anh dùng trước danh từ: “day-of schedule”, “day-of changes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

day-ofTính từ chỉ việc thuộc đúng ngày diễn ra sự kiện hoặc lịch trình.
same-dayThường dùng cho dịch vụ xử lý hoặc giao trong cùng ngày.
on the dayCụm trạng ngữ dùng trong câu, không gọn khi đặt trước danh từ.
event-dayChỉ ngày sự kiện, phạm vi hẹp hơn day-of.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need one person to handle day-of changes.

Chúng ta cần một người để xử lý các thay đổi trong ngày diễn ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send day-of questions to the event phone.

Vui lòng gửi các câu hỏi trong ngày diễn ra đến số điện thoại sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The day-of checklist helped the team stay calm.

Danh sách kiểm tra trong ngày diễn ra đã giúp nhóm giữ được bình tĩnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

day-of schedulelịch trong ngày sự kiện
day-of coordinatorđiều phối viên ngày sự kiện
day-of changesthay đổi trong ngày diễn ra
day-of logisticshậu cần ngày sự kiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2