Nghĩa · Meaning
thuộc ngày diễn ra sự kiện hoặc lịch trình
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói việc xảy ra đúng ngày sự kiện: thay đổi lịch, câu hỏi của khách, người phụ trách tại chỗ. Thường đứng trước danh từ như day-of plan, day-of staff.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc ngày diễn ra” dễ bị hiểu là một cụm thời gian bình thường. Day-of là tính từ ghép rất thực dụng trong tổ chức sự kiện, chỉ những việc phát sinh hoặc được xử lý ngay trong ngày diễn ra, không phải trước đó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt cụm bổ nghĩa sau danh từ, người học viết “schedule day-of” hoặc “changes in day event”. Trong tiếng Anh dùng trước danh từ: “day-of schedule”, “day-of changes.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need one person to handle day-of changes.”
Chúng ta cần một người để xử lý các thay đổi trong ngày diễn ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need one→need‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send day-of questions to the event phone.”
Vui lòng gửi các câu hỏi trong ngày diễn ra đến số điện thoại sự kiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The day-of checklist helped the team stay calm.”
Danh sách kiểm tra trong ngày diễn ra đã giúp nhóm giữ được bình tĩnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →