Nghĩa · Meaning
làm sát nút, canh thời gian rất khít khao
Cách dùng · Usage
Nói khi làm gì sát giờ hoặc sát giới hạn: ra sân bay muộn, nộp bài trước hạn vài phút, kịp chuyến tàu trong gang tấc. Thân mật, thường hàm ý có chút rủi ro.
Sắc thái · Nuance
“Sát nút” trong tiếng Việt có thể nghe như làm giỏi vì canh chuẩn. Cut it close nhấn mạnh rủi ro do còn quá ít thời gian hoặc tiền; giọng cảnh báo, không hẳn khen sự chính xác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sát giờ” không cần tân ngữ, người học viết “We cut close.” Thiếu it làm câu sai. Dùng “We cut it close” hoặc thêm phạm vi: “We cut it close on the deadline.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We cut it close, but we finished before the client arrived.”
Chúng tôi làm sát nút, nhưng đã hoàn tất trước khi khách hàng đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cut it→cut‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client arrived→client‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You're cutting it close if your train leaves in ten minutes.”
Bạn đang canh sát nút nếu tàu của bạn khởi hành trong mười phút nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cutting→cuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- close if→close‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- leaves in→leaves‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Submitting at 4:59 is cutting it close.”
Nộp vào lúc 4 giờ 59 phút là quá sát nút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Submitting→SubmiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at is→at‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cutting→cuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →