cut it close

kʌt ɪt kloʊs
kuht·iht·klohs3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm sát nút, canh thời gian rất khít khao

Cách dùng · Usage

Nói khi làm gì sát giờ hoặc sát giới hạn: ra sân bay muộn, nộp bài trước hạn vài phút, kịp chuyến tàu trong gang tấc. Thân mật, thường hàm ý có chút rủi ro.

Sắc thái · Nuance

“Sát nút” trong tiếng Việt có thể nghe như làm giỏi vì canh chuẩn. Cut it close nhấn mạnh rủi ro do còn quá ít thời gian hoặc tiền; giọng cảnh báo, không hẳn khen sự chính xác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sát giờ” không cần tân ngữ, người học viết “We cut close.” Thiếu it làm câu sai. Dùng “We cut it close” hoặc thêm phạm vi: “We cut it close on the deadline.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut it closeDùng khi làm sát hạn hoặc sát giới hạn đến mức chỉ còn rất ít dư địa.
barely make itNhấn vào kết quả là vừa kịp hoặc vừa đủ thành công trong gang tấc.
be pressed for timeChỉ trạng thái thiếu thời gian, chưa nói việc có kịp sát nút hay không.
leave no room for errorTrang trọng hơn, hợp khi nói kế hoạch không có chỗ cho sai sót.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We cut it close, but we finished before the client arrived.

Chúng tôi làm sát nút, nhưng đã hoàn tất trước khi khách hàng đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut itcut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client arrivedclient‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

You're cutting it close if your train leaves in ten minutes.

Bạn đang canh sát nút nếu tàu của bạn khởi hành trong mười phút nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • close ifclose‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • leaves inleaves‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Submitting at 4:59 is cutting it close.

Nộp vào lúc 4 giờ 59 phút là quá sát nút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SubmittingSubmiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at isat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut it close with timerất sát về thời gian
cut it close on the deadlinesát hạn chót
you’re cutting it closebạn sát giờ quá
cut it close financiallytiền nong rất eo hẹp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2