cut someone some slack
Nghĩa · Meaning
châm chước, thông cảm nới lỏng cho ai đó
Cách dùng · Usage
Nói trong tình huống muốn xin người khác thông cảm: nhân viên mới làm sai, bạn đi trễ vì kẹt xe, hoặc ai đó đang quá tải. Cụm này thân mật, hay dùng khi nói chuyện.
Sắc thái · Nuance
“Châm chước” có thể gợi quyền cấp trên bỏ qua lỗi. Cut someone some slack rộng hơn: tạm bớt nghiêm vì hoàn cảnh khó. Giọng thân mật, thiên về sự công bằng mềm dẻo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt người sau “cho”, dễ viết “cut some slack for him.” Câu này hiểu được nhưng kém tự nhiên. Mẫu idiom chuẩn là “cut him some slack” hoặc “cut the team some slack.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please cut Jin some slack; he covered two shifts yesterday.”
Xin hãy châm chước cho Jin; hôm qua cậu ấy đã làm thay hai ca.
“I cut new staff some slack while they learn the system.”
Tôi châm chước cho nhân viên mới trong lúc họ học cách dùng hệ thống.
“A fair policy cuts people some slack after travel delays.”
Một chính sách công bằng sẽ thông cảm cho mọi người sau khi bị trễ vì đi lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →