cut someone some slack

kʌt ˈsʌmwʌn sʌm slæk
kuht·SUHM·wuhn·suhm·slak5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

châm chước, thông cảm nới lỏng cho ai đó

Cách dùng · Usage

Nói trong tình huống muốn xin người khác thông cảm: nhân viên mới làm sai, bạn đi trễ vì kẹt xe, hoặc ai đó đang quá tải. Cụm này thân mật, hay dùng khi nói chuyện.

Sắc thái · Nuance

“Châm chước” có thể gợi quyền cấp trên bỏ qua lỗi. Cut someone some slack rộng hơn: tạm bớt nghiêm vì hoàn cảnh khó. Giọng thân mật, thiên về sự công bằng mềm dẻo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt người sau “cho”, dễ viết “cut some slack for him.” Câu này hiểu được nhưng kém tự nhiên. Mẫu idiom chuẩn là “cut him some slack” hoặc “cut the team some slack.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut someone some slackCho ai thêm sự thông cảm hoặc nới lỏng kỳ vọng trong một tình huống.
forgiveTha thứ lỗi lầm, sắc thái đạo đức và kết quả rõ hơn.
give someone leewayCho ai phạm vi hành động hoặc quyền linh hoạt, hơi trang trọng hơn.
be lenient with someoneNhẹ tay khi đánh giá hay xử phạt, hợp với luật lệ, trường học, quy định.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please cut Jin some slack; he covered two shifts yesterday.

Xin hãy châm chước cho Jin; hôm qua cậu ấy đã làm thay hai ca.

🤝 interview

I cut new staff some slack while they learn the system.

Tôi châm chước cho nhân viên mới trong lúc họ học cách dùng hệ thống.

📊 presentation

A fair policy cuts people some slack after travel delays.

Một chính sách công bằng sẽ thông cảm cho mọi người sau khi bị trễ vì đi lại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut him some slackchâm chước cho anh ấy
cut her some slackthông cảm cho cô ấy
cut the team some slacknới cho cả đội
deserve some slackđáng được châm chước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2