cut in

kʌt ɪn
kuht·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt ngang cuộc trò chuyện

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cut in khi ai đó chen vào lúc người khác đang nói, thường hơi bất lịch sự nhưng đôi khi cần gấp. Ở công ty: báo tin khách đổi lịch. Ở lớp: ngắt thầy cô để hỏi điểm chưa rõ. Đời thường: xen vào lúc bạn bè chọn quán ăn. Dễ lẫn với interrupt; cut in nhấn mạnh chen ngang vào dòng nói. Cụm hay gặp: Sorry to cut in.

Sắc thái · Nuance

“Cắt ngang” khá gần nghĩa, nhưng cut in có sắc thái chen vào lời người khác, thường hơi bất lịch sự trừ khi có lý do khẩn cấp. Nó thân mật hơn “interrupt” và hay dùng trong hội thoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “cắt lời ai”, nên người học viết “cut his words.” Sai: “She cut his words in the meeting.” Đúng: “She cut in during the meeting” hoặc “She interrupted him.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut inDùng khi đột ngột chen vào dòng đang diễn ra, như lời nói hoặc làn xe.
interruptRộng hơn, thường là làm gián đoạn lời nói hoặc công việc.
butt inThân mật và phê phán hơn, gợi chen vào cuộc nói chuyện một cách vô duyên.
mergeTrung lập khi xe nhập làn, không hàm ý chen ngang thô như cut in.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Sorry to cut in, but the client just changed the date.

Xin lỗi vì cắt ngang, nhưng khách hàng vừa đổi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cut incut‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He cut in while we were deciding where to eat.

Anh ấy cắt ngang khi chúng tôi đang quyết định ăn ở đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut incut‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please raise your hand instead of cutting in during the talk.

Xin hãy giơ tay thay vì cắt ngang trong buổi nói chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand insteadhand‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut in linechen hàng
cut in during a meetingchen ngang trong họp
cut in front of someonechen lên trước ai
the engine cuts inđộng cơ bật vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2