customer-ready

ˈkʌstəmər ˈredi
KUH·stuh·mer·reh·dee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đã sẵn sàng đủ để cung cấp cho khách hàng

Cách dùng · Usage

Trong công việc, customer-ready nói tài liệu, sản phẩm hay email đã đủ rõ, đẹp và chính xác để gửi cho khách. Bản nháp có thể đúng nội dung nhưng chưa customer-ready nếu còn lộn xộn.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “sẵn sàng cho khách hàng”, nên người Việt dễ nghĩ chỉ cần xong nội dung. Customer-ready còn hàm ý đủ chỉnh chu, rõ ràng, đúng giọng chuyên nghiệp để gửi ra ngoài, không còn là bản nháp nội bộ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

customer-readyNói thứ gì đã đủ sẵn sàng để đưa cho khách hàng xem hoặc dùng.
production-readyThiên về kỹ thuật, nghĩa là đủ ổn định để chạy thật.
polishedNhấn mạnh vẻ hoàn thiện, chưa chắc đáp ứng đủ nhu cầu khách hàng.
market-readyTập trung vào khả năng ra thị trường, rộng và chiến lược hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The guide is accurate but not customer-ready.

Hướng dẫn chính xác nhưng chưa sẵn sàng để đưa cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • guide isguide‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • accurateaccuraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you make this note customer-ready by noon?

Bạn có thể làm cho ghi chú này sẵn sàng để gửi khách hàng trước buổi trưa không?

📊 presentation

The customer-ready demo removed internal labels.

Bản trình diễn dành cho khách hàng đã bỏ các nhãn nội bộ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

customer-ready deckbộ slide gửi khách
customer-ready productsản phẩm giao khách
make it customer-readychỉnh để gửi khách
not customer-ready yetchưa đủ gửi khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2