customer-ready
Nghĩa · Meaning
đã sẵn sàng đủ để cung cấp cho khách hàng
Cách dùng · Usage
Trong công việc, customer-ready nói tài liệu, sản phẩm hay email đã đủ rõ, đẹp và chính xác để gửi cho khách. Bản nháp có thể đúng nội dung nhưng chưa customer-ready nếu còn lộn xộn.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “sẵn sàng cho khách hàng”, nên người Việt dễ nghĩ chỉ cần xong nội dung. Customer-ready còn hàm ý đủ chỉnh chu, rõ ràng, đúng giọng chuyên nghiệp để gửi ra ngoài, không còn là bản nháp nội bộ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The guide is accurate but not customer-ready.”
Hướng dẫn chính xác nhưng chưa sẵn sàng để đưa cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- guide is→guide‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- accurate→accuraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you make this note customer-ready by noon?”
Bạn có thể làm cho ghi chú này sẵn sàng để gửi khách hàng trước buổi trưa không?
“The customer-ready demo removed internal labels.”
Bản trình diễn dành cho khách hàng đã bỏ các nhãn nội bộ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →