creditworthy
Nghĩa · Meaning
có uy tín tín dụng (đủ điều kiện vay)
Cách dùng · Usage
Creditworthy dùng khi ngân hàng, chủ nhà, hoặc công ty thẻ tín dụng đánh giá bạn có đáng tin để cho vay hay trả góp không. Nó gắn với thu nhập ổn định, lịch sử trả đúng hạn, điểm tín dụng tốt.
Sắc thái · Nuance
“Có uy tín tín dụng” không phải là có danh tiếng tốt nói chung. Creditworthy là thuật ngữ tài chính: ngân hàng thấy người hay doanh nghiệp đủ khả năng và lịch sử để được cho vay.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch “uy tín” thành “prestigious” và viết “a prestigious borrower”. Sai nghĩa tài chính; nói “a creditworthy borrower” hoặc “The borrower is creditworthy.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your steady income and on-time payments make you creditworthy for this loan.”
Thu nhập ổn định và trả đúng hạn khiến bạn đủ uy tín tín dụng cho khoản vay này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- income and→income‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Paying your credit card in full each month shows lenders you're creditworthy.”
Trả hết thẻ tín dụng mỗi tháng cho bên cho vay thấy bạn có uy tín tín dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- card in→card‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full each→full‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“New arrivals often aren't seen as creditworthy yet because they have no credit history.”
Người mới đến thường chưa được xem là có uy tín tín dụng vì họ chưa có lịch sử tín dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- New arrivals→new‿arrivalsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- often aren't→often‿aren'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seen as→seen‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →