creditworthy

ˈkrɛdɪtˌwɜːrði
KREH·dih·twurr·thee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có uy tín tín dụng (đủ điều kiện vay)

Cách dùng · Usage

Creditworthy dùng khi ngân hàng, chủ nhà, hoặc công ty thẻ tín dụng đánh giá bạn có đáng tin để cho vay hay trả góp không. Nó gắn với thu nhập ổn định, lịch sử trả đúng hạn, điểm tín dụng tốt.

Sắc thái · Nuance

“Có uy tín tín dụng” không phải là có danh tiếng tốt nói chung. Creditworthy là thuật ngữ tài chính: ngân hàng thấy người hay doanh nghiệp đủ khả năng và lịch sử để được cho vay.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch “uy tín” thành “prestigious” và viết “a prestigious borrower”. Sai nghĩa tài chính; nói “a creditworthy borrower” hoặc “The borrower is creditworthy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

creditworthyĐủ đáng tin về tài chính để được cho vay hoặc mua chịu.
trustworthyĐáng tin về nhân cách hoặc sự trung thực, không phải đánh giá tín dụng.
financially stableTài chính ổn định, nhưng chưa chắc có lịch sử tín dụng tốt.
solventCó khả năng trả nợ theo nghĩa pháp lý hoặc kế toán, hẹp hơn creditworthy.

Câu ví dụ · Examples

💡 대출 담당자가 심사 결과를 말할 때

Your steady income and on-time payments make you creditworthy for this loan.

Thu nhập ổn định và trả đúng hạn khiến bạn đủ uy tín tín dụng cho khoản vay này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • income andincome‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 신용 점수를 올리는 방법을 설명할 때

Paying your credit card in full each month shows lenders you're creditworthy.

Trả hết thẻ tín dụng mỗi tháng cho bên cho vay thấy bạn có uy tín tín dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • card incard‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full eachfull‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이민 온 지 얼마 안 된 사람에게

New arrivals often aren't seen as creditworthy yet because they have no credit history.

Người mới đến thường chưa được xem là có uy tín tín dụng vì họ chưa có lịch sử tín dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • New arrivalsnew‿arrivalsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • often aren'toften‿aren'tNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seen asseen‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

creditworthy borrowerngười vay đủ tin cậy
be deemed creditworthyđược xem đủ điều kiện vay
creditworthy businessdoanh nghiệp đủ uy tín vay
remain creditworthygiữ uy tín tín dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2