cushion

ˈkʊʃn
kooshn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm giảm nhẹ tác động hay cú sốc xấu

Cách dùng · Usage

Dùng như động từ khi làm tác động xấu bớt nặng: để quỹ dự phòng chống chi phí bất ngờ, đổi lịch để giảm trễ hẹn, hay giảm giá để giữ khách.

Sắc thái · Nuance

“Đệm” khiến người Việt dễ nghĩ cushion chỉ là vật mềm để ngồi hay gối tựa. Khi là động từ, nó ẩn dụ cho việc giảm tác động xấu, cú sốc tài chính, thời gian hoặc rủi ro, hơi trang trọng trong văn kinh doanh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “giảm nhẹ chi phí” thành “cushion down the costs”. Cushion không đi với down; dùng “cushion the impact of costs” hoặc “provide a financial cushion against unexpected costs”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cushionTập trung vào việc làm tác động xấu bớt đau hoặc bớt nặng.
bufferCũng là đệm, nhưng nghe kỹ thuật hơn trong lịch, hệ thống hay tồn kho.
softenLà làm dịu giọng điệu hoặc cú sốc, ít gợi phần dự phòng vật lý.
protectMạnh hơn, nghĩa là bảo vệ khỏi thiệt hại chứ không chỉ giảm tác động.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I cushioned the impact of the delay by offering an alternative slot.

Tôi đã làm giảm nhẹ tác động của sự chậm trễ bằng cách đề xuất một khung giờ thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • impact ofimpact‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • offering anoffering‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • alternativealᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A small reserve can cushion unexpected repair costs.

Một khoản dự phòng nhỏ có thể giảm nhẹ chi phí sửa chữa bất ngờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cushion unexpectedcushion‿unexpectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

How can we cushion the price increase for regular customers?

Làm thế nào để chúng ta giảm nhẹ tác động của việc tăng giá đối với khách hàng thường xuyên?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • price increaseprice‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

financial cushionkhoản dự phòng tài chính
cushion the impactgiảm tác động
time cushionthời gian dự phòng
cushion against lossesgiảm nguy cơ lỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2