cut back on

kʌt bæk ɑːn
kuht·bak·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt giảm (chi tiêu, mức sử dụng)

Cách dùng · Usage

Cụm này thân mật và thực tế, dùng khi giảm thứ mình vẫn dùng nhiều. Người ta nói về bớt cà phê, giảm chi tiêu, hạn chế thời gian xem điện thoại hoặc cắt bớt việc không cần.

Sắc thái · Nuance

“Cắt giảm” trong tiếng Việt có thể là quyết định mạnh tay một lần. Cut back on thường là giảm mức dùng, làm hoặc chi tiêu theo thời gian, nghe đời thường và thực tế hơn là “slash” hay “eliminate.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cắt giảm chi tiêu” không cần giới từ, người học bỏ “on”: “We cut back travel expenses.” Khi dùng cụm này phải nói “cut back on travel expenses.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut back onChỉ giảm bớt một mức tiêu dùng hoặc hoạt động đang tiếp diễn.
reduceTrung lập và trang trọng nhất, hợp với số liệu hoặc văn bản chính sách.
cut down onRất gần nghĩa, đặc biệt tự nhiên khi giảm thói quen như ăn, hút thuốc hay uống rượu.
eliminateNghĩa là loại bỏ hoàn toàn, mạnh hơn nhiều so với cut back on.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The company plans to cut back on unnecessary travel expenses.

Công ty dự định cắt giảm các chi phí đi lại không cần thiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • travel expensestravel‿expensesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I am trying to cut back on coffee after lunch.

Tôi đang cố giảm bớt cà phê sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We need to cut back on printing to meet our budget target.

Chúng ta cần giảm việc in ấn để đạt mục tiêu ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meet ourmeet‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut back on spendinggiảm chi tiêu
cut back on sugarbớt ăn đường
cut back on overtimegiảm giờ làm thêm
cut back on expensescắt bớt chi phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2