Nghĩa · Meaning
cắt giảm (chi tiêu, mức sử dụng)
Cách dùng · Usage
Cụm này thân mật và thực tế, dùng khi giảm thứ mình vẫn dùng nhiều. Người ta nói về bớt cà phê, giảm chi tiêu, hạn chế thời gian xem điện thoại hoặc cắt bớt việc không cần.
Sắc thái · Nuance
“Cắt giảm” trong tiếng Việt có thể là quyết định mạnh tay một lần. Cut back on thường là giảm mức dùng, làm hoặc chi tiêu theo thời gian, nghe đời thường và thực tế hơn là “slash” hay “eliminate.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cắt giảm chi tiêu” không cần giới từ, người học bỏ “on”: “We cut back travel expenses.” Khi dùng cụm này phải nói “cut back on travel expenses.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The company plans to cut back on unnecessary travel expenses.”
Công ty dự định cắt giảm các chi phí đi lại không cần thiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- travel expenses→travel‿expensesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am trying to cut back on coffee after lunch.”
Tôi đang cố giảm bớt cà phê sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to cut back on printing to meet our budget target.”
Chúng ta cần giảm việc in ấn để đạt mục tiêu ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meet our→meet‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →