cross-check

ˈkrɔːs tʃek
KRAWS·chehk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đối chiếu kiểm tra lẫn nhau

Cách dùng · Usage

Dùng khi kiểm tra bằng cách so với nguồn khác: danh sách khách, số liệu, lịch hẹn, hóa đơn. Thường mang sắc thái cẩn thận trước khi gửi, công bố hoặc quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Đối chiếu” có thể làm người Việt nghĩ chỉ nhìn qua hai danh sách. Cross-check nhấn mạnh kiểm chứng độ đúng bằng nguồn khác; dùng trong công việc, dữ liệu, hành chính, với cảm giác cẩn thận và có trách nhiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “kiểm tra lại với danh sách”, người học dễ viết “check cross the names”. Cross-check là một động từ ghép đứng trước tân ngữ: “cross-check the names against the list”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cross-checkLà kiểm tra bằng cách đối chiếu với nguồn hoặc dữ liệu khác.
double-checkChỉ kiểm tra lại lần nữa, không nhất thiết có nguồn đối chiếu.
verifyRộng hơn, nghĩa là xác minh chính thức sự thật hay tính đúng.
auditLà kiểm tra có hệ thống và trang trọng, thường quá nặng cho việc hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please cross-check the names against the guest list.

Xin hãy đối chiếu các tên với danh sách khách mời.

💡 meeting

We cross-checked the totals before sharing the figures.

Chúng tôi đã đối chiếu các con số tổng trước khi chia sẻ số liệu.

📊 presentation

Every statistic on this slide was cross-checked.

Mọi số liệu thống kê trên trang chiếu này đều đã được đối chiếu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cross-check the datađối chiếu dữ liệu
cross-check with recordskiểm với hồ sơ
quick cross-checkkiểm tra nhanh
cross-check the namesđối chiếu tên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2