Nghĩa · Meaning
đối chiếu kiểm tra lẫn nhau
Cách dùng · Usage
Dùng khi kiểm tra bằng cách so với nguồn khác: danh sách khách, số liệu, lịch hẹn, hóa đơn. Thường mang sắc thái cẩn thận trước khi gửi, công bố hoặc quyết định.
Sắc thái · Nuance
“Đối chiếu” có thể làm người Việt nghĩ chỉ nhìn qua hai danh sách. Cross-check nhấn mạnh kiểm chứng độ đúng bằng nguồn khác; dùng trong công việc, dữ liệu, hành chính, với cảm giác cẩn thận và có trách nhiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kiểm tra lại với danh sách”, người học dễ viết “check cross the names”. Cross-check là một động từ ghép đứng trước tân ngữ: “cross-check the names against the list”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please cross-check the names against the guest list.”
Xin hãy đối chiếu các tên với danh sách khách mời.
“We cross-checked the totals before sharing the figures.”
Chúng tôi đã đối chiếu các con số tổng trước khi chia sẻ số liệu.
“Every statistic on this slide was cross-checked.”
Mọi số liệu thống kê trên trang chiếu này đều đã được đối chiếu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →