cover for

ˈkʌvər fɔːr
KUH·ver·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm thay công việc hoặc trách nhiệm cho ai đó

Cách dùng · Usage

Bạn dùng cụm này khi tạm làm phần việc của ai vì họ bận, nghỉ phép hoặc có việc gấp. Có thể nói với đồng nghiệp trong cuộc họp, ca làm ở cửa hàng, hoặc lúc trực điện thoại.

Sắc thái · Nuance

Cover for không phải “che phủ” hay “bao che” trong nghĩa chính ở công sở. Nó thường có nghĩa làm thay ca, nhiệm vụ, hoặc trách nhiệm tạm thời khi người kia vắng mặt hoặc bận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm thay cho ai”, người học dễ viết “replace for me in the meeting.” Replace là thay thế lâu dài hơn; đúng là “Could you cover for me during the meeting?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cover forLàm thay hoặc lấp chỗ trống cho ai khi họ vắng mặt hay gặp vấn đề.
substitute forThay thế một cách rõ vai trò, thường trong bối cảnh chính thức.
fill in forTạm thời đảm nhiệm việc của người khác, rất tự nhiên trong ca làm.
protectBảo vệ khỏi rủi ro, không nhất thiết là làm thay việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you cover for me during the client meeting?

Bạn có thể làm thay tôi trong cuộc họp với khách hàng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Mina will cover for Jason while he is away.

Mina sẽ làm thay Jason trong lúc anh ấy vắng mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • is awayis‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I can cover for the first speaker if needed.

Tôi có thể làm thay diễn giả đầu tiên nếu cần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • speaker ifspeaker‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cover for a coworkerlàm thay đồng nghiệp
cover for someone’s shiftlàm thay ca của ai
cover for a friendlàm thay cho bạn
ask someone to cover for younhờ ai làm thay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2