Nghĩa · Meaning
làm thay công việc hoặc trách nhiệm cho ai đó
Cách dùng · Usage
Bạn dùng cụm này khi tạm làm phần việc của ai vì họ bận, nghỉ phép hoặc có việc gấp. Có thể nói với đồng nghiệp trong cuộc họp, ca làm ở cửa hàng, hoặc lúc trực điện thoại.
Sắc thái · Nuance
Cover for không phải “che phủ” hay “bao che” trong nghĩa chính ở công sở. Nó thường có nghĩa làm thay ca, nhiệm vụ, hoặc trách nhiệm tạm thời khi người kia vắng mặt hoặc bận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm thay cho ai”, người học dễ viết “replace for me in the meeting.” Replace là thay thế lâu dài hơn; đúng là “Could you cover for me during the meeting?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you cover for me during the client meeting?”
Bạn có thể làm thay tôi trong cuộc họp với khách hàng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mina will cover for Jason while he is away.”
Mina sẽ làm thay Jason trong lúc anh ấy vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- is away→is‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can cover for the first speaker if needed.”
Tôi có thể làm thay diễn giả đầu tiên nếu cần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- speaker if→speaker‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →